广: rộng lớn, bao la; rộng khắp
Nghĩa tiếng Anh (English): broad, vast, wide, extensive
Nét viết & luyện viết chữ 广
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (3 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Mái nhà tựa vách núi cao, Không gian mở rộng đón bao gió trời. Chữ QUẢNG khoáng đạt tuyệt vời, Rộng lòng bao dung thảnh thơi tháng ngày.” — Chữ QUẢNG (广, phồn thể 廣) vừa là bộ thủ tượng hình (bộ NGHIỄM 广 vẽ mái nhà lớn dựa vào vách núi mở rộng ra phía trước), vừa là chữ giản thể của chữ QUẢNG (廣 - chữ hình thanh gồm bộ 广 và chữ HOÀNG 黄 biểu âm). Ngôi nhà dựng nơi sườn núi cao có tầm nhìn thoáng đãng và không gian mênh mông, nên chữ mang nghĩa rộng lớn, bao la, phổ biến. Chữ khuyên con người hãy mở rộng tầm mắt và giữ tấm lòng bao dung khoáng đạt.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
rộng lớn, bao la; rộng khắp
Câu thơ nhớ chữ: “Mái nhà tựa vách núi cao, Không gian mở rộng đón bao gió trời. Chữ QUẢNG khoáng đạt tuyệt vời, Rộng lòng bao dung thảnh thơi tháng ngày.”
Chữ QUẢNG (广, phồn thể 廣) vừa là bộ thủ tượng hình (bộ NGHIỄM 广 vẽ mái nhà lớn dựa vào vách núi mở rộng ra phía trước), vừa là chữ giản thể của chữ QUẢNG (廣 - chữ hình thanh gồm bộ 广 và chữ HOÀNG 黄 biểu âm). Ngôi nhà dựng nơi sườn núi cao có tầm nhìn thoáng đãng và không gian mênh mông, nên chữ mang nghĩa rộng lớn, bao la, phổ biến. Chữ khuyên con người hãy mở rộng tầm mắt và giữ tấm lòng bao dung khoáng đạt.
Câu ví dụ với từ “广”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
广大科技工作者要胸怀祖国、放眼世界,把学术论文写在祖国广袤辽阔的大地上。
Guǎng dà kē jì gōng zuò zhě yào xiōng huái zǔ guó, fàng yǎn shì jiè, bǎ xué shù lùn wén xiě zài zǔ guó guǎng mào liáo kuò de dà dì shàng.
“Đông đảo những người làm công tác khoa học công nghệ cần mang trong tim Tổ quốc, hướng tầm mắt ra thế giới, viết những bài báo học thuật lên mảnh đất bao la rộng lớn bát ngát của Tổ quốc.”
Scientists should keep the motherland in mind, writing academic papers across the vast land.
Từ “广” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 广 (guǎng)
广 (guǎng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “广” có phiên âm Pinyin là “guǎng”, âm Hán Việt là “QUẢNG”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “rộng lớn, bao la; rộng khắp” (tiếng Anh: broad, vast, wide, extensive).
Chữ 广 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “广” có tổng cộng 3 nét viết, thuộc bộ thủ 广. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.