年底
Minh họa từ vựng 年底 (niándǐ)
niándǐ HÁN VIỆT: NIÊN ĐỂ

年底: cuối năm, dịp cuối năm

cuối năm dịp cuối năm

Nghĩa tiếng Anh (English): end of the year, late in the year

Nét viết & luyện viết chữ 年底

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 年

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bông lúa chín trĩu trên đầu, Người dân gánh lúa về sau mùa vàng. Chữ NIÊN năm mới rộn ràng, Mùa màng bội thu xóm làng vui tươi.” — Chữ NIÊN (年) là chữ hội ý kiêm hình thanh, trong Giáp cốt văn vẽ hình một người (人) đang cõng bó lúa chín (禾) trĩu hạt trên lưng. Thời cổ đại, nông dân gieo trồng và thu hoạch mỗi năm một vụ chính, nên khi lúa chín được gánh về nhà cũng là lúc khép lại một chu kỳ bốn mùa. Từ nghĩa gốc là mùa màng bội thu, chữ NIÊN trở thành đơn vị chỉ "năm", gắn liền với niềm vui đoàn viên mỗi dịp Tết đến xuân về.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

年
nián NIÊN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

năm (thời gian)

Bộ 干 (BỘ CAN • 3 nét): Cái khiên chắn che chở, can thiệp, khô ráo, làm việc.
Thành phần cấu tạo chữ:
干 CAN (Cái khiên chắn che chở, can thiệp, khô ráo, làm việc.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bông lúa chín trĩu trên đầu, Người dân gánh lúa về sau mùa vàng. Chữ NIÊN năm mới rộn ràng, Mùa màng bội thu xóm làng vui tươi.”

Chữ NIÊN (年) là chữ hội ý kiêm hình thanh, trong Giáp cốt văn vẽ hình một người (人) đang cõng bó lúa chín (禾) trĩu hạt trên lưng. Thời cổ đại, nông dân gieo trồng và thu hoạch mỗi năm một vụ chính, nên khi lúa chín được gánh về nhà cũng là lúc khép lại một chu kỳ bốn mùa. Từ nghĩa gốc là mùa màng bội thu, chữ NIÊN trở thành đơn vị chỉ "năm", gắn liền với niềm vui đoàn viên mỗi dịp Tết đến xuân về.

底
dǐ ĐỂ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đáy, phần dưới cùng; nền tảng; bản gốc; cuối (năm/tháng)

Bộ 广 (BỘ QUẢNG • 3 nét): Mái nhà dựa vào sườn núi, không gian rộng rãi khoáng đạt.
Thành phần cấu tạo chữ:
广 QUẢNG (Mái nhà dựa vào sườn núi, không gian rộng rãi khoáng đạt.) 氏 THỊ (Dòng họ, chức tước quyền quý thời cổ.)

Chữ ĐỂ (底): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 8 nét, thành phần: 广 (QUẢNG) + 氏 (THỊ). Từ ghép HSK: 到底 (ĐÁO ĐỂ: rốt cuộc, rốt cục; đến cùng (làm đến cùng)), 彻底 (TRIỆT ĐỂ: triệt để, hoàn toàn, thấu đáo), 归根到底 (QUY CĂN ĐÁO ĐỂ: suy cho cùng, rốt cuộc, xét đến cùng).

Câu ví dụ với từ “年底”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在每年年底举行的科技创新表彰大会上,对在关键核心技术攻坚中作出突出贡献的优秀团队予以重奖。

Zài měi nián nián dǐ jǔ xíng de kē jì chuàng xīn biǎo zhāng dà huì shàng, duì zài guān jiàn hé xīn jì shù gōng jiān zhōng zuò chū tū chū gòng xiàn de yōu xiù tuán duì yǔ yǐ zhòng jiǎng.

“Tại Đại hội Biểu dương Đổi mới Sáng tạo Khoa học Công nghệ tổ chức vào dịp cuối năm cuối năm hàng năm, các nhóm xuất sắc lập nên cống hiến kiệt xuất trong trận đánh vượt khó công nghệ lõi then chốt đều được trao thưởng lớn.”

At the innovation commendation conference held at the end of the year, teams making outstanding contributions are rewarded.

Từ “年底” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 年底 (niándǐ)

年底 (niándǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 3), từ “年底” có phiên âm Pinyin là “niándǐ”, âm Hán Việt là “NIÊN ĐỂ”, thuộc từ loại Danh từ chỉ thời gian và có nghĩa tiếng Việt là: “cuối năm, dịp cuối năm” (tiếng Anh: end of the year, late in the year).

Chữ 年底 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “年底” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 干. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 3 Cập nhật: 2014-04-13T10:45:26+07:00