年代
Minh họa từ vựng 年代 (nián dài)
nián dài HÁN VIỆT: NIÊN ĐẠI

年代: thời đại, niên đại, thập kỷ

thời đại niên đại thập kỷ

Nghĩa tiếng Anh (English): decade, era, time, age

Nét viết & luyện viết chữ 年代

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 年

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bông lúa chín trĩu trên đầu, Người dân gánh lúa về sau mùa vàng. Chữ NIÊN năm mới rộn ràng, Mùa màng bội thu xóm làng vui tươi.” — Chữ NIÊN (年) là chữ hội ý kiêm hình thanh, trong Giáp cốt văn vẽ hình một người (人) đang cõng bó lúa chín (禾) trĩu hạt trên lưng. Thời cổ đại, nông dân gieo trồng và thu hoạch mỗi năm một vụ chính, nên khi lúa chín được gánh về nhà cũng là lúc khép lại một chu kỳ bốn mùa. Từ nghĩa gốc là mùa màng bội thu, chữ NIÊN trở thành đơn vị chỉ "năm", gắn liền với niềm vui đoàn viên mỗi dịp Tết đến xuân về.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

年
nián NIÊN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

năm (thời gian)

Bộ 干 (BỘ CAN • 3 nét): Cái khiên chắn che chở, can thiệp, khô ráo, làm việc.
Thành phần cấu tạo chữ:
干 CAN (Cái khiên chắn che chở, can thiệp, khô ráo, làm việc.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bông lúa chín trĩu trên đầu, Người dân gánh lúa về sau mùa vàng. Chữ NIÊN năm mới rộn ràng, Mùa màng bội thu xóm làng vui tươi.”

Chữ NIÊN (年) là chữ hội ý kiêm hình thanh, trong Giáp cốt văn vẽ hình một người (人) đang cõng bó lúa chín (禾) trĩu hạt trên lưng. Thời cổ đại, nông dân gieo trồng và thu hoạch mỗi năm một vụ chính, nên khi lúa chín được gánh về nhà cũng là lúc khép lại một chu kỳ bốn mùa. Từ nghĩa gốc là mùa màng bội thu, chữ NIÊN trở thành đơn vị chỉ "năm", gắn liền với niềm vui đoàn viên mỗi dịp Tết đến xuân về.

代
dài ĐẠI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thay thế, thời đại, thế hệ, triều đại

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 弋 DẶC (Cọc gỗ cắm cọc, mũi tên buộc dây để bắn chim.)

Chữ ĐẠI (代): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 5 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 弋 (DẶC). Từ ghép HSK: 代表 (ĐẠI BIỂU: đại biểu, đại diện), 代替 (ĐẠI THẾ: thay thế, thay cho), 现代 (HIỆN ĐẠI: hiện đại), 朝代 (TRIỀU ĐẠI: triều đại, triều đình).

Câu ví dụ với từ “年代”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

上世纪六十年代老一辈科学家在戈壁荒漠里隐姓埋名、艰苦创业,铸就了“两弹一星”的不朽丰碑。

Shàng shì jì liù shí nián dài lǎo yī bèi kē xué jiā zài gē bì huāng mò lǐ yǐn xìng mái míng, jiān kǔ chuàng yè, zhù jiù le "liǎng dàn yī xīng" de bù xiǔ fēng bēi.

“Vào những năm 60 của thế kỷ trước, các thế hệ nhà khoa học tiền bối đã ẩn danh cống hiến nơi sa mạc hoang vu, vượt qua bao gian khổ để dựng xây nên tượng đài bất tử 'Hai quả bom, một vệ tinh'.”

In the 1960s, older scientists worked in anonymity in the desert, forging the immortal monument of 'Two Bombs and One Satellite.'

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“年代”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ nián dài ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “年代” (thời đại, niên đại, thập kỷ - NIÊN ĐẠI) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "年代" (thời đại, niên đại, thập kỷ) is crucial.

Từ “年代” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 年代 (nián dài)

年代 (nián dài) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “年代” có phiên âm Pinyin là “nián dài”, âm Hán Việt là “NIÊN ĐẠI”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thời đại, niên đại, thập kỷ” (tiếng Anh: decade, era, time, age).

Chữ 年代 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “年代” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 干. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2023-01-26T13:11:54+07:00