客观: khách quan
Nghĩa tiếng Anh (English): objective, impartial
Nét viết & luyện viết chữ 客观
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Mái nhà MIÊN rộng mở ra, Đón người chữ CÁC phương xa ghé vào. KHÁCH đến chủ quý đón chào, Trà thơm rượu ấm dạt dào tình thân.” — Chữ KHÁCH (客) là chữ hình thanh kiêm hội ý, phía trên là bộ MIÊN (宀 - mái nhà) biểu ý, phía dưới là chữ CÁC (各 - bước chân người từ nơi khác đến cửa) kiêm biểu âm. Hình ảnh dưới mái nhà ấm cúng có người phương xa dừng chân ghé thăm và cất lời chào hỏi tạo nên nghĩa gốc là người khách quý. Chữ KHÁCH phản ánh truyền thống hiếu khách và trọng lễ nghĩa của văn hóa phương Đông.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khách; khách khứa
Câu thơ nhớ chữ: “Mái nhà MIÊN rộng mở ra, Đón người chữ CÁC phương xa ghé vào. KHÁCH đến chủ quý đón chào, Trà thơm rượu ấm dạt dào tình thân.”
Chữ KHÁCH (客) là chữ hình thanh kiêm hội ý, phía trên là bộ MIÊN (宀 - mái nhà) biểu ý, phía dưới là chữ CÁC (各 - bước chân người từ nơi khác đến cửa) kiêm biểu âm. Hình ảnh dưới mái nhà ấm cúng có người phương xa dừng chân ghé thăm và cất lời chào hỏi tạo nên nghĩa gốc là người khách quý. Chữ KHÁCH phản ánh truyền thống hiếu khách và trọng lễ nghĩa của văn hóa phương Đông.
nhìn, quan sát, xem; vẻ bề ngoài; quẻ ䷓
Chữ QUAN (观, phồn thể: 觀): thuộc bộ KIẾN (見), gồm 6 nét, thành phần: 又 (HỰU) + 见 (KIẾN). Từ ghép HSK: 参观 (THAM QUAN: tham quan), 观众 (QUAN CHÚNG: khán giả, người xem), 悲观 (BI QUAN: bi quan), 观察 (QUAN SÁT: quan sát, theo dõi).
Câu ví dụ với từ “客观”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在撰写学术论文与评估实验数据时,研究者必须保持严谨求实、不带任何主观偏见的客观态度。
Zài zhuàn xiě xué shù lùn wén yǔ píng gū shí yàn shù jù shí, yán jiū zhě bì xū bǎo chí yán jǐn qiú shí, bù dài rèn hé zhǔ guān piān jiàn de kè guān tài dù.
“Khi viết luận văn học thuật và đánh giá số liệu thực nghiệm, người nghiên cứu nhất thiết phải giữ thái độ khách quan cầu thị cẩn trọng, không mang theo bất kỳ định kiến chủ quan nào.”
When writing academic papers and evaluating data, researchers must maintain an objective and pragmatic attitude free of bias.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“客观”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ kè guān ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “客观” (khách quan - KHÁCH QUÁN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "客观" (khách quan) is crucial.
Từ “客观” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 客观 (kè guān)
客观 (kè guān) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “客观” có phiên âm Pinyin là “kè guān”, âm Hán Việt là “KHÁCH QUAN”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “khách quan” (tiếng Anh: objective, impartial).
Chữ 客观 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “客观” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 宀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.