大爷: bác trai, cụ ông (thân mật)
Nghĩa tiếng Anh (English): uncle, elderly gentleman
Nét viết & luyện viết chữ 大爷
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Người NHÂN đứng thẳng hiên ngang, Nét NHẤT tay rộng mở mang đất trời. Chữ ĐẠI to lớn tuyệt vời, Tầm cao chí cả rạng ngời nhân gian.” — Chữ ĐẠI (大) là chữ tượng hình tiêu biểu trong Giáp cốt văn, khắc họa hình ảnh một người trưởng thành đứng nhìn thẳng, hai tay và hai chân dang rộng hết mức để biểu thị sự to lớn. Thuyết Văn Giải Tự giảng rằng: Trời lớn, Đất lớn và Con người cũng lớn, nên dùng hình ảnh con người vươn mình làm biểu tượng cho chữ ĐẠI. Chữ nhắc nhở ta sống cần có chí hướng lớn lao và tấm lòng bao dung.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
to, lớn, rộng, người lớn (dà); bác sĩ — trong 大夫 (dài)
Câu thơ nhớ chữ: “Người NHÂN đứng thẳng hiên ngang, Nét NHẤT tay rộng mở mang đất trời. Chữ ĐẠI to lớn tuyệt vời, Tầm cao chí cả rạng ngời nhân gian.”
Chữ ĐẠI (大) là chữ tượng hình tiêu biểu trong Giáp cốt văn, khắc họa hình ảnh một người trưởng thành đứng nhìn thẳng, hai tay và hai chân dang rộng hết mức để biểu thị sự to lớn. Thuyết Văn Giải Tự giảng rằng: Trời lớn, Đất lớn và Con người cũng lớn, nên dùng hình ảnh con người vươn mình làm biểu tượng cho chữ ĐẠI. Chữ nhắc nhở ta sống cần có chí hướng lớn lao và tấm lòng bao dung.
cha, ông nội
Chữ GIA (爷, phồn thể: 爺): thuộc bộ PHỤ (父), gồm 6 nét, thành phần: 父 (PHỤ) + 卩 (TIẾT). Từ ghép HSK: 爷爷 (GIA GIA: ông nội).
Câu ví dụ với từ “大爷”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
退休老干部大爷发挥余热,常年在社区科普宣讲站为青少年义务讲述革命历史与老一辈科学家的报国故事。
Tuì xiū lǎo gàn bù dà yé fā huī yú rè, cháng nián zài shè qū kē pǔ xuān jiǎng zhàn wèi qīng shào nián yì wù jiǎng shù gé mìng lì shǐ yǔ lǎo yī bèi kē xué jiā de bào guó gù shì.
“Bác trai cụ ông cán bộ lão thành nghỉ hưu phát huy nhiệt huyết tuổi già, quanh năm làm tình nguyện tại trạm tuyên truyền phổ biến khoa học cộng đồng để kể cho các em thanh thiếu niên nghe về lịch sử cách mạng và những câu chuyện phụng sự Tổ quốc của các nhà khoa học tiền bối.”
The retired elderly gentleman volunteered to narrate revolutionary history and scientists' patriotic stories to youth.
Từ “大爷” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 大爷 (dàye)
大爷 (dàye) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “大爷” có phiên âm Pinyin là “dàye”, âm Hán Việt là “ĐẠI GIA”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bác trai, cụ ông (thân mật)” (tiếng Anh: uncle, elderly gentleman).
Chữ 大爷 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “大爷” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 大. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.