大楼: tòa nhà lớn, cao ốc, tòa nhà
Nghĩa tiếng Anh (English): building, multi-story building, edifice
Nét viết & luyện viết chữ 大楼
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Người NHÂN đứng thẳng hiên ngang, Nét NHẤT tay rộng mở mang đất trời. Chữ ĐẠI to lớn tuyệt vời, Tầm cao chí cả rạng ngời nhân gian.” — Chữ ĐẠI (大) là chữ tượng hình tiêu biểu trong Giáp cốt văn, khắc họa hình ảnh một người trưởng thành đứng nhìn thẳng, hai tay và hai chân dang rộng hết mức để biểu thị sự to lớn. Thuyết Văn Giải Tự giảng rằng: Trời lớn, Đất lớn và Con người cũng lớn, nên dùng hình ảnh con người vươn mình làm biểu tượng cho chữ ĐẠI. Chữ nhắc nhở ta sống cần có chí hướng lớn lao và tấm lòng bao dung.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
to, lớn, rộng, người lớn (dà); bác sĩ — trong 大夫 (dài)
Câu thơ nhớ chữ: “Người NHÂN đứng thẳng hiên ngang, Nét NHẤT tay rộng mở mang đất trời. Chữ ĐẠI to lớn tuyệt vời, Tầm cao chí cả rạng ngời nhân gian.”
Chữ ĐẠI (大) là chữ tượng hình tiêu biểu trong Giáp cốt văn, khắc họa hình ảnh một người trưởng thành đứng nhìn thẳng, hai tay và hai chân dang rộng hết mức để biểu thị sự to lớn. Thuyết Văn Giải Tự giảng rằng: Trời lớn, Đất lớn và Con người cũng lớn, nên dùng hình ảnh con người vươn mình làm biểu tượng cho chữ ĐẠI. Chữ nhắc nhở ta sống cần có chí hướng lớn lao và tấm lòng bao dung.
tòa nhà, nhà lầu; tầng lầu
Chữ LÂU (楼, phồn thể: 樓): thuộc bộ MỘC (木), gồm 13 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 米 (MỄ) + 女 (NỮ).
Câu ví dụ với từ “大楼”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家前沿科学交叉创新大楼全面配备了国际顶级的微纳加工平台与超高洁净度实验室。
Guó jiā qián yán kē xué jiāo chā chuàng xīn dà lóu quán miàn pèi bèi le guó jì dǐng jí de wēi nà jiā gōng píng tái yǔ chāo gāo jié jìng dù shí yàn shì.
“Tòa nhà cao ốc đổi mới sáng tạo liên ngành khoa học tiên phong quốc gia được trang bị toàn diện phòng thí nghiệm độ sạch siêu cao và nền tảng gia công vi nano hàng đầu thế giới.”
The national frontier interdisciplinary building is equipped with top micro-nano fabrication platforms.
Từ “大楼” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 大楼 (dàlóu)
大楼 (dàlóu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “大楼” có phiên âm Pinyin là “dàlóu”, âm Hán Việt là “ĐẠI LÂU”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tòa nhà lớn, cao ốc, tòa nhà” (tiếng Anh: building, multi-story building, edifice).
Chữ 大楼 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “大楼” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 大. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.