垄断: độc quyền, thao túng lũng đoạn thị trường
Nghĩa tiếng Anh (English): to monopolize, monopoly, monopolization
Nét viết & luyện viết chữ 垄断
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LŨNG (垄, phồn thể: 壟): thuộc bộ THỔ (土), gồm 8 nét, thành phần: 龙 (LONG) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 垄断 (LŨNG ĐOẠN: độc quyền, thao túng lũng đoạn thị trường).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
luống; vồng; rãnh
Chữ LŨNG (垄, phồn thể: 壟): thuộc bộ THỔ (土), gồm 8 nét, thành phần: 龙 (LONG) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 垄断 (LŨNG ĐOẠN: độc quyền, thao túng lũng đoạn thị trường).
đứt, gãy; cắt đứt, gián đoạn; kiên quyết
Chữ ĐOẠN (断, phồn thể: 斷): thuộc bộ CÂN (斤), gồm 11 nét, thành phần: 米 (MỄ) + 斤 (CÂN). Từ ghép HSK: 判断 (PHÁN ĐOẠN: phán đoán, nhận định, đánh giá), 不断 (BẤT ĐOẠN: không ngừng, liên tục, liên miên), 诊断 (CHẨN ĐOẠN: chẩn đoán, chẩn đoán bệnh tật), 断定 (ĐOẠN ĐỊNH: kết luận, khẳng định chắc chắn, phán đoán xác đáng).
Câu ví dụ với từ “垄断”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家反垄断执法部门依法强化反垄断和反不正当竞争,坚决破除行业壁垒与行政性垄断。
Guó jiā fǎn lǒng duàn zhí fǎ bù mén yī fǎ qiáng huà fǎn lǒng duàn hé fǎn bù zhèng dāng jìng zhēng, jiān jué pò chú háng yè bì lěi yǔ xíng zhèng xìng lǒng duàn.
“Cơ quan thực thi pháp luật chống độc quyền quốc gia tăng cường chống độc quyền và chống cạnh tranh không lành mạnh theo quy định của pháp luật, kiên quyết phá bỏ các rào cản ngành và độc quyền mang tính hành chính.”
The state anti-monopoly authority strengthens anti-trust enforcement to dismantle industry barriers and administrative monopolies.
深刻领悟“垄断”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ lǒng duàn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “垄断” (độc quyền, thao túng lũng đoạn thị trường - LŨNG ĐOẠN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "垄断" (độc quyền, thao túng lũng đoạn thị trường) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “垄断” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 垄断 (lǒng duàn)
垄断 (lǒng duàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “垄断” có phiên âm Pinyin là “lǒng duàn”, âm Hán Việt là “LŨNG ĐOẠN”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “độc quyền, thao túng lũng đoạn thị trường” (tiếng Anh: to monopolize, monopoly, monopolization).
Chữ 垄断 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “垄断” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.