地势: địa thế, địa hình cao thấp
Nghĩa tiếng Anh (English): terrain, topography, relief
Nét viết & luyện viết chữ 地势
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Đất đai màu mỡ ruộng nương Cũng là nơi chốn bốn phương sinh tồn. Bên THỔ (土) chữ DÃ (也) bao la, Chữ ĐỊA (地) nâng đỡ muôn nhà ấm no.” — Chữ ĐỊA (地) là chữ hình thanh, ghép từ bộ Thổ (土 - đất đai) và chữ Dã (也 - mềm dẻo như dòng nước). Đất mẹ bao dung nâng đỡ vạn vật, cùng với trời cao tạo nên càn khôn nuôi sống muôn loài.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
một cách... — trợ từ trạng ngữ (de); đất, mặt đất, địa điểm (dì)
Câu thơ nhớ chữ: “Đất đai màu mỡ ruộng nương Cũng là nơi chốn bốn phương sinh tồn. Bên THỔ (土) chữ DÃ (也) bao la, Chữ ĐỊA (地) nâng đỡ muôn nhà ấm no.”
Chữ ĐỊA (地) là chữ hình thanh, ghép từ bộ Thổ (土 - đất đai) và chữ Dã (也 - mềm dẻo như dòng nước). Đất mẹ bao dung nâng đỡ vạn vật, cùng với trời cao tạo nên càn khôn nuôi sống muôn loài.
quyền lực, sức mạnh; xu hướng
Chữ THẾ (势, phồn thể: 勢): thuộc bộ LỰC (力), gồm 8 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 趋势 (XU THẾ: xu thế, xu hướng, chiều hướng), 形势 (HÌNH THẾ: tình hình, cục diện, thời thế), 优势 (ƯU THẾ: ưu thế, thế mạnh, vị thế vượt trội), 姿势 (TƯ THẾ: tư thế, dáng điệu, động tác).
Câu ví dụ với từ “地势”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
中国西高东低、呈三级阶梯状逐级下降的宏伟地势特征,孕育了长江、黄河等奔腾向东的大江大河。
Zhōng guó xī gāo dōng dī, chéng sān jí jiē tī zhuàng zhú jí xià jiàng de hóng wěi dì shì tè zhēng, yùn yù le cháng jiāng, huáng hé děng bēn téng xiàng dōng de dà jiāng dà hé.
“Đặc trưng địa thế vĩ đại của Trung Quốc phía Tây cao phía Đông thấp, hạ dần theo ba bậc thang đã sản sinh ra những dòng sông lớn cuồn cuộn chảy về phía Đông như sông Trường Giang, Hoàng Hà.”
China's terrain slopes downward from west to east in three steps, nurturing great rivers like the Yangtze and Yellow River.
深刻领悟“地势”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ dì shì ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “地势” (địa thế, địa hình cao thấp - ĐỊA THẾ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "地势" (địa thế, địa hình cao thấp) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “地势” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 地势 (dì shì)
地势 (dì shì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “地势” có phiên âm Pinyin là “dì shì”, âm Hán Việt là “ĐỊA THẾ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “địa thế, địa hình cao thấp” (tiếng Anh: terrain, topography, relief).
Chữ 地势 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “地势” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.