吓一跳: giật mình; hết hồn; giật hết cả mình
Nét viết & luyện viết chữ 吓一跳
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÁCH (吓, phồn thể: 嚇): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 6 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 卜 (BỐC). Từ ghép HSK: 恐吓 (KHỦNG HÁCH: đe dọa, hăm dọa, tống tiền uy hiếp).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
làm giật mình, dọa sợ — khẩu ngữ (xià); đe dọa,恐吓 — văn viết (hè)
Chữ HÁCH (吓, phồn thể: 嚇): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 6 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 卜 (BỐC). Từ ghép HSK: 恐吓 (KHỦNG HÁCH: đe dọa, hăm dọa, tống tiền uy hiếp).
một
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét ngang thẳng giữa trời, Khởi đầu vạn vật rạng ngời thái sơ. Chữ NHẤT trọn vẹn ước mơ, Trước sau như một chẳng mờ lòng son.”
Chữ NHẤT (一) là chữ chỉ sự, được biểu thị bằng một nét gạch ngang duy nhất đầy dứt khoát. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nét ngang ấy tượng trưng cho nguyên khí thái cực thuở sơ khai, vừa là đường chân trời phân định thiên địa, vừa là con số khởi đầu sinh ra vạn vật. Ngoài nghĩa số một hay thứ nhất, chữ còn biểu trưng cho sự thuần khiết, chuyên tâm và tinh thần đoàn kết thống nhất không gì lay chuyển.
nhảy, nhảy lên; đập (tim)
Câu thơ nhớ chữ: “Bàn chân nhún nhảy vươn cao Triệu điềm lành đến đón chào mùa vui. Bên TÚC (⻊) chữ TRIỆU (兆) tung mình, Chữ KHIÊU (跳) vươn tới bình minh rạng ngời.”
Chữ KHIÊU (跳) là chữ hình thanh, gồm bộ Túc (⻊ - bàn chân) và chữ Triệu (兆 - vết nứt mai rùa nổ tung). Bàn chân dùng sức bật mạnh đẩy cả cơ thể phóng lên không trung như tia lửa nổ tung rực rỡ.
Câu ví dụ với từ “吓一跳”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
看到鬼时,我吓了一跳。
kàn dào guǐ shí, wǒ xiàle yī tiào.
“Khi nhìn thấy ma, tôi giật nảy mình.”
这消息使我吓了一跳。
zhè xiāoxī shǐ wǒ xiàle yī tiào.
“Tin này làm tôi giật hết cả mình.”
Từ “吓一跳” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 吓一跳 (xiàyītiào)
吓一跳 (xiàyītiào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “吓一跳” có phiên âm Pinyin là “xiàyītiào”, âm Hán Việt là “HÁCH NHẤT KHIÊU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “giật mình; hết hồn; giật hết cả mình”.
Chữ 吓一跳 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “吓一跳” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.