后顾之忧 Phồn thể: 後顧之憂
Minh họa từ vựng 后顾之忧 (hòu gù zhī yōu)
hòu gù zhī yōu HÁN VIỆT: HẬU CỐ CHI ƯU

后顾之忧: nỗi lo phía sau, mối bận tâm lo ngại phía sau

nỗi lo phía sau mối bận tâm lo ngại phía sau

Nghĩa tiếng Anh (English): worries about the future, trouble back home, fears of rear consequences

Nét viết & luyện viết chữ 后顾之忧

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 后

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (26 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Vách HÁN che chở bên trên, Một lời miệng KHẨU vững bền ngôi cao. HẬU là phía trước phía sau, Sau này nhìn lại tự hào đường đi.” — Chữ HẬU (后) trong văn tự cổ là chữ hội ý chỉ bậc quân vương hoặc hoàng hậu dùng miệng (口) ban bố mệnh lệnh, sau được dùng làm chữ giản thể cho cả chữ HẬU (後 - phía sau, muộn hơn). Trong chữ HẬU (後) phồn thể, bộ XÍCH (彳 - bước chân) kết hợp với sợi dây tơ nhỏ trói chân khiến bước đi chậm lại và lùi về phía sau. Ngày nay, chữ HẬU vừa chỉ vị trí phía sau, thời gian tương lai ('sau này'), vừa chỉ Hoàng hậu.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

后
hòu HẬU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sau, phía sau; sau khi

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
厂 HÁN (Sườn núi, vách đá hoặc mái che phía trên.) 一 NHẤT (Nét ngang biểu thị mệnh lệnh hoặc ranh giới trước sau.) 口 KHẨU (Cái miệng ban truyền lời nói, hiệu lệnh.)

Câu thơ nhớ chữ: “Vách HÁN che chở bên trên, Một lời miệng KHẨU vững bền ngôi cao. HẬU là phía trước phía sau, Sau này nhìn lại tự hào đường đi.”

Chữ HẬU (后) trong văn tự cổ là chữ hội ý chỉ bậc quân vương hoặc hoàng hậu dùng miệng (口) ban bố mệnh lệnh, sau được dùng làm chữ giản thể cho cả chữ HẬU (後 - phía sau, muộn hơn). Trong chữ HẬU (後) phồn thể, bộ XÍCH (彳 - bước chân) kết hợp với sợi dây tơ nhỏ trói chân khiến bước đi chậm lại và lùi về phía sau. Ngày nay, chữ HẬU vừa chỉ vị trí phía sau, thời gian tương lai ('sau này'), vừa chỉ Hoàng hậu.

顾
Gù CỐ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chăm sóc, lo liệu, đoái hoài; quay đầu nhìn; khách hàng (顾客)

Bộ 頁 (BỘ HIỆT • 9 nét): Cái đầu người, trang sách, trang giấy phẳng.
Thành phần cấu tạo chữ:
厂 HÁN (Sườn núi dựng đứng, vách đá cheo leo, nhà xưởng công trường.) 页 HIỆT (Cái đầu người, trang sách, trang giấy phẳng.)

Chữ CỐ (顾, phồn thể: 顧): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 10 nét, thành phần: 厂 (HÁN) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 照顾 (CHIẾU CỐ: chăm sóc, trông nom, quan tâm), 顾客 (CỐ KHÁCH: khách hàng, khách mua), 不顾 (BẤT CỐ: bất chấp, không màng, không đoái hoài), 不屑一顾 (BẤT TIẾT NHẤT CỐ: không thèm để mắt tới, khinh thường, coi rẻ).

之
zhī CHI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

của (trợ từ kết cấu); nó/người đó (đại từ)

Bộ 丿 (BỘ PHIỆT • 1 nét): Nét phẩy, uốn cong từ trên phải nghiêng sang dưới trái.
Thành phần cấu tạo chữ:
丶 CHỦ (Nét chấm, biểu thị điểm nhấn, đốm sáng hoặc hạt mầm nhỏ.)

Chữ CHI (之): thuộc bộ PHIỆT (丿), gồm 3 nét. Từ ghép HSK: 分之 (PHÂN CHI: phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm)), 总之 (TỔNG CHI: tóm lại, nói tóm lại, tựu trung lại), 当务之急 (ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP: việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết), 反之 (PHẢN CHI: ngược lại, trái lại, ngược lại thì).

忧
yōu ƯU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nỗi buồn; lo lắng; điều lo

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
忄 TÂM ĐỨNG (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn (dạng đứng).) 尢 UÔNG (Chân đi khập khiễng, dị tật ở chân.)

Chữ ƯU (忧, phồn thể: 憂): thuộc bộ TÂM (心), gồm 7 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 尢 (UÔNG). Từ ghép HSK: 后顾之忧 (HẬU CỐ CHI ƯU: nỗi lo phía sau, mối bận tâm lo ngại phía sau), 无忧无虑 (VÔ ƯU VÔ LỰ: vô tư lự, thanh thản không chút âu lo muộn phiền), 忧郁 (ƯU ÚC: u uất, phiền muộn trầm cảm âu sầu).

Câu ví dụ với từ “后顾之忧”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

国家切实完善科研人员住房、子女就学与医疗保障综合支持政策,彻底解除了广大战略科技领军人才的后顾之忧。

Guó jiā qiè shí wán shàn kē yán rén yuán zhù fáng, zǐ nǚ jiù xué yǔ yī liáo bǎo zhàng zōng hé zhī chí zhèng cè, chè dǐ jiě chú le guǎng dà zhàn lüè kē jì lǐng jūn rén cái de hòu gù zhī yōu.

“Nhà nước hoàn thiện thiết thực các chính sách hỗ trợ tổng hợp về nhà ở, con cái học hành và bảo đảm y tế cho cán bộ nghiên cứu khoa học, xóa bỏ triệt để mọi mối lo âu phía sau của đông đảo nhân tài khoa học công nghệ chiến lược đầu ngành.”

The state perfected support policies for researchers' housing, schooling, and healthcare, removing worries about rear consequences.

Ví dụ #2

深刻领悟“后顾之忧”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ hòu gù zhī yōu ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “后顾之忧” (nỗi lo phía sau, mối bận tâm lo ngại phía sau - HẬU CỐ CHI ƯU) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "后顾之忧" (nỗi lo phía sau, mối bận tâm lo ngại phía sau) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “后顾之忧” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 后顾之忧 (hòu gù zhī yōu)

后顾之忧 (hòu gù zhī yōu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “后顾之忧” có phiên âm Pinyin là “hòu gù zhī yōu”, âm Hán Việt là “HẬU CỐ CHI ƯU”, thuộc từ loại Thành ngữ và có nghĩa tiếng Việt là: “nỗi lo phía sau, mối bận tâm lo ngại phía sau” (tiếng Anh: worries about the future, trouble back home, fears of rear consequences).

Chữ 后顾之忧 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “后顾之忧” có tổng cộng 26 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2016-08-18T08:35:51+07:00