反思: suy ngẫm lại, tự soi xét, phản tư
Nghĩa tiếng Anh (English): to reflect on, to introspect, reflection
Nét viết & luyện viết chữ 反思
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Vách núi chữ HÁN cheo leo, Bàn tay bộ HỰU bám trèo lật ngang. Chữ PHẢN xoay chuyển rõ ràng, Biết tự nhìn lại ngày càng tiến lên.” — Chữ PHẢN (反) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ HÁN (厂 - vách đá sườn núi) và bộ HỰU (又 - bàn tay). Trong Giáp cốt văn, chữ mô tả hình ảnh bàn tay bám vào vách núi để xoay người leo lên hoặc lật úp bàn tay lại. Từ động tác lật bàn tay, chữ mang nghĩa quay ngược lại, đối lập, phản chiếu và đặc biệt là "phản tỉnh" — biết tự soi xét lại bản thân để sửa đổi sai lầm và hoàn thiện nhân cách.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ngược, trái ngược; phản đối; lật ngược; trái lại
Câu thơ nhớ chữ: “Vách núi chữ HÁN cheo leo, Bàn tay bộ HỰU bám trèo lật ngang. Chữ PHẢN xoay chuyển rõ ràng, Biết tự nhìn lại ngày càng tiến lên.”
Chữ PHẢN (反) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ HÁN (厂 - vách đá sườn núi) và bộ HỰU (又 - bàn tay). Trong Giáp cốt văn, chữ mô tả hình ảnh bàn tay bám vào vách núi để xoay người leo lên hoặc lật úp bàn tay lại. Từ động tác lật bàn tay, chữ mang nghĩa quay ngược lại, đối lập, phản chiếu và đặc biệt là "phản tỉnh" — biết tự soi xét lại bản thân để sửa đổi sai lầm và hoàn thiện nhân cách.
Suy tư, nhớ nhung, trăn trở, tư duy suy nghĩ.
Câu thơ nhớ chữ: “Đồng ruộng bờ cõi xa xôi, In nơi sâu trong dạ bồi hồi chẳng nguôi. Ngày đêm tha thiết nhớ người, Chữ Tư vương vấn muôn đời tương tư.”
Chữ TƯ (思) là chữ hội ý, gồm chữ Điền (田 - ruộng đồng) ở trên và chữ Tâm (心 - trái tim) ở dưới (ở chữ cổ kim văn, phần trên là hình chiếc sọ não, sau biến đổi thành chữ Điền). Người tha hương lập nghiệp luôn đau đáu nhớ về từng tấc đất bờ ruộng quê nhà. Khi con tim luôn hướng về một mảnh đất, một người thân yêu thì đó chính là nỗi niềm "Tương tư", "Suy tư".
Câu ví dụ với từ “反思”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
面对复杂科技工程试验中出现的技术波动,攻关团队深入开展故障归零与机理反思,彻底排除了技术隐患。
Miàn duì fù zá kē jì gōng chéng shì yàn zhōng chū xiàn de jì shù bō dòng, gōng guān tuán duì shēn rù kāi zhǎn gù zhàng guī líng yǔ jī lǐ fǎn sī, chè dǐ pái chú le jì shù yǐn huàn.
“Đứng trước những biến động kỹ thuật xuất hiện trong các đợt thử nghiệm công trình khoa học công nghệ phức tạp, đội ngũ nghiên cứu đã đi sâu triển khai quy trình đưa sự cố về số không và tự suy ngẫm soi xét lại cơ chế, loại bỏ triệt để các nguy cơ tiềm ẩn về kỹ thuật.”
Facing technical variations in complex tests, the engineering team conducted deep zero-failure troubleshooting and introspection.
深刻领悟“反思”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ fǎn sī ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “反思” (suy ngẫm lại, tự soi xét, phản tư - PHẢN TƯ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "反思" (suy ngẫm lại, tự soi xét, phản tư) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “反思” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 反思 (fǎn sī)
反思 (fǎn sī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “反思” có phiên âm Pinyin là “fǎn sī”, âm Hán Việt là “PHẢN TƯ”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “suy ngẫm lại, tự soi xét, phản tư” (tiếng Anh: to reflect on, to introspect, reflection).
Chữ 反思 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “反思” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 又. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.