升高: tăng cao, nâng cao, bốc lên cao
Nghĩa tiếng Anh (English): to rise, to increase, to elevate, to go up
Nét viết & luyện viết chữ 升高
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Nét phẩy trên chữ THẬP (十) ngang, Gáo đong hạt thóc đầy tràn ấm no. Chữ THĂNG (升) bay bổng tự do, Mặt trời mọc sớm điểm tô bầu trời.” — Chữ THĂNG (升) là chữ tượng hình kiêm chỉ sự; trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ vẽ hình một chiếc gáo múc (giống chữ ĐẨU 斗) có dấu chấm chỉ rượu hoặc thóc gạo bên trong, dùng làm đơn vị đo dung tích thời cổ đại (một thăng bằng một phần mười đấu, nay tương đương 1 lít). Về sau, chữ THĂNG (升) được dùng chung với chữ THĂNG (昇/陞) để biểu thị hành động bay lên cao, mặt trời mọc và sự thăng tiến không ngừng trong học tập, sự nghiệp.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lên, thăng cấp, mọc lên; lít (đơn vị thể tích)
Câu thơ nhớ chữ: “Nét phẩy trên chữ THẬP (十) ngang, Gáo đong hạt thóc đầy tràn ấm no. Chữ THĂNG (升) bay bổng tự do, Mặt trời mọc sớm điểm tô bầu trời.”
Chữ THĂNG (升) là chữ tượng hình kiêm chỉ sự; trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ vẽ hình một chiếc gáo múc (giống chữ ĐẨU 斗) có dấu chấm chỉ rượu hoặc thóc gạo bên trong, dùng làm đơn vị đo dung tích thời cổ đại (một thăng bằng một phần mười đấu, nay tương đương 1 lít). Về sau, chữ THĂNG (升) được dùng chung với chữ THĂNG (昇/陞) để biểu thị hành động bay lên cao, mặt trời mọc và sự thăng tiến không ngừng trong học tập, sự nghiệp.
cao
Câu thơ nhớ chữ: “Ngọn đài sừng sững chạm trời xanh, Cửa sổ nhìn xa vạn dặm lành. Chí lớn vươn cao như đỉnh núi, Tâm trong sáng rỡ tợ trăng thanh.”
Chữ CAO (高) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ CAO 高 tượng hình một ngôi lầu đài nhiều tầng kiên cố: trên có chóp mái (Đầu 亠), có cửa sổ gác lầu (Khẩu 口) để phóng tầm mắt quan sát bốn phương tám hướng, dưới có thân tháp vững chắc. Chữ Cao tượng trưng cho chí khí vươn lên không ngừng ("Cao sơn ngưỡng chỉ"), phẩm hạnh thanh cao thoát tục và tầm nhìn bao quát vạn vật.
Câu ví dụ với từ “升高”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
随着反应堆内部聚变等离子体核心温度持续升高突破一亿度,实验装置创造了新的世界运行纪录。
Suí zhe fǎn yìng duī nèi bù jù biàn děng lí zǐ tǐ hé xīn wēn dù chí xù shēng gāo tū pò yī yì dù, shí yàn zhuāng zhì chuàng zào le xīn de shì jiè yùn xíng jì lù.
“Cùng với nhiệt độ lõi plasma nhiệt hạch bên trong lò phản ứng liên tục tăng cao nâng cao vượt mốc 100 triệu độ C, thiết bị thực nghiệm đã tạo nên kỷ lục vận hành thế giới mới.”
As the fusion plasma core temperature rose above 100 million degrees, the device set new world records.
Từ “升高” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 升高 (shēnggāo)
升高 (shēnggāo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “升高” có phiên âm Pinyin là “shēnggāo”, âm Hán Việt là “THĂNG CAO”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tăng cao, nâng cao, bốc lên cao” (tiếng Anh: to rise, to increase, to elevate, to go up).
Chữ 升高 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “升高” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 十. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.