前锋: quân tiên phong; tiền đội
Nét viết & luyện viết chữ 前锋
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Đầu BÁT dưới NGUYỆT thuyền trôi Bên phải ĐAO sắc rẽ khơi mở đường Phía trước rộng mở bốn phương Vững chân tiến bước dặm trường vươn xa.” — Chữ TIỀN (前) là chữ hội ý giàu hình ảnh trong Giáp cốt văn. Chữ gốc (歬) khắc họa bàn chân bộ CHỈ (止 - nay biến thành 丷 và nét ngang) đặt trên mũi thuyền bộ CHU (舟 - nay biến thành bộ NGUYỆT 月), biểu thị con thuyền đang lướt tới phía trước. Về sau người xưa thêm bộ ĐAO (刂) tạo chữ chỉ cái kéo cắt phẳng, còn nghĩa gốc 'phía trước, tiến lên' vẫn giữ nguyên, gửi gắm thông điệp luôn vững vàng rẽ sóng tiến bước.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trước
Câu thơ nhớ chữ: “Đầu BÁT dưới NGUYỆT thuyền trôi Bên phải ĐAO sắc rẽ khơi mở đường Phía trước rộng mở bốn phương Vững chân tiến bước dặm trường vươn xa.”
Chữ TIỀN (前) là chữ hội ý giàu hình ảnh trong Giáp cốt văn. Chữ gốc (歬) khắc họa bàn chân bộ CHỈ (止 - nay biến thành 丷 và nét ngang) đặt trên mũi thuyền bộ CHU (舟 - nay biến thành bộ NGUYỆT 月), biểu thị con thuyền đang lướt tới phía trước. Về sau người xưa thêm bộ ĐAO (刂) tạo chữ chỉ cái kéo cắt phẳng, còn nghĩa gốc 'phía trước, tiến lên' vẫn giữ nguyên, gửi gắm thông điệp luôn vững vàng rẽ sóng tiến bước.
mũi giáo, mũi nhọn
Chữ PHONG (锋, phồn thể: 鋒): thuộc bộ KIM (金), gồm 12 nét, thành phần: 钅 (KIM) + 夂 (TRĨ) + 二 (NHỊ). Từ ghép HSK: 锋利 (PHONG LỢI: sắc bén, sắc nhọn; sắc sảo đanh thép).
Câu ví dụ với từ “前锋”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
红军的前锋渡过了大渡河。
hóngjūn de qiánfēng dùguò le dàdùhé。
“Đội hồng quân tiên phong đã vượt qua sông Đại Độ.”
Từ “前锋” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 前锋 (qiánfēng)
前锋 (qiánfēng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “前锋” có phiên âm Pinyin là “qiánfēng”, âm Hán Việt là “TIỀN PHONG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “quân tiên phong; tiền đội”.
Chữ 前锋 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “前锋” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 刀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.