仍旧 Phồn thể: 仍舊
Minh họa từ vựng 仍旧 (réng jiù)
réng jiù HÁN VIỆT: NHƯNG CỰU

仍旧: vẫn, vẫn cứ, vẫn như cũ

vẫn vẫn cứ vẫn như cũ

Nghĩa tiếng Anh (English): still, yet, as before, as ever

Nét viết & luyện viết chữ 仍旧

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 仍

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NHƯNG (仍): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 仍然 (NHƯNG NHIÊN: vẫn, vẫn cứ, vẫn còn), 仍旧 (NHƯNG CỰU: vẫn, vẫn cứ, vẫn như cũ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

仍
réng NHƯNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vẫn, vẫn cứ, như cũ

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.)

Chữ NHƯNG (仍): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 仍然 (NHƯNG NHIÊN: vẫn, vẫn cứ, vẫn còn), 仍旧 (NHƯNG CỰU: vẫn, vẫn cứ, vẫn như cũ).

旧
jiù CỰU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cũ, xưa, đã qua sử dụng

Bộ 日 (BỘ NHẬT • 4 nét): Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.
Thành phần cấu tạo chữ:
日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 丨 CỔN (Nét sổ thẳng từ trên xuống dưới, biểu thị sự thông suốt từ trời xuống đất.)

Chữ CỰU (旧, phồn thể: 舊): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 5 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 丨 (CỔN). Từ ghép HSK: 陈旧 (TRẦN CỰU: cũ kỹ, lạc hậu, lỗi thời), 仍旧 (NHƯNG CỰU: vẫn, vẫn cứ, vẫn như cũ), 依旧 (Y CỰU: vẫn như cũ, như xưa, không hề thay đổi).

Câu ví dụ với từ “仍旧”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

尽管经历了长达数十年风吹雨打的严苛岁月洗礼,古老木结构古建筑群的主梁结构仍旧坚固完好、傲然屹立。

Jǐn guǎn jīng lì le zhǎng dá shù shí nián fēng chuī yǔ dǎ de yán kē suì yuè xǐ lǐ, gǔ lǎo mù jié gòu gǔ jiàn zhù qún de zhǔ liáng jié gòu réng jiù jiān gù wán hǎo, ào rán yì lì.

“Dẫu trải qua sự gội rửa tôi luyện của năm tháng khắc nghiệt mưa gió dãi dầu suốt hàng chục năm, kết cấu xà chủ của quần thể kiến trúc cổ bằng kết cấu gỗ cổ xưa vẫn cứ vững chắc nguyên vẹn, sừng sững uy nghiêm.”

Despite decades of weathering, the main beams of ancient wooden architectural complexes still remain solid and intact.

Ví dụ #2

深刻领悟“仍旧”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ réng jiù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “仍旧” (vẫn, vẫn cứ, vẫn như cũ - NHƯNG CỰU) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "仍旧" (vẫn, vẫn cứ, vẫn như cũ) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “仍旧” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 仍旧 (réng jiù)

仍旧 (réng jiù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “仍旧” có phiên âm Pinyin là “réng jiù”, âm Hán Việt là “NHƯNG CỰU”, thuộc từ loại Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “vẫn, vẫn cứ, vẫn như cũ” (tiếng Anh: still, yet, as before, as ever).

Chữ 仍旧 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “仍旧” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2017-02-25T09:39:25+07:00