不懈: bất khuất không ngừng nghỉ, bền bỉ kiên trì dẻo dai
Nghĩa tiếng Anh (English): untiring, unremitting, relentless, persistent
Nét viết & luyện viết chữ 不懈
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Một nét ngang chặn bầu trời, Chim bay vút thẳng chẳng nơi quay về. Chữ BẤT phủ định mọi bề, Lòng kiên bất khuất giữ lời sắc son.” — Chữ BẤT (不) là chữ tượng hình (hoặc chỉ sự), theo Thuyết Văn Giải Tự mô phỏng hình ảnh cánh chim bay vút thẳng lên bầu trời cao chạm tới đường chân trời (nét ngang phía trên) mà không đáp xuống, hoặc hình ảnh đài hoa và chùm rễ cây dưới mặt đất. Do âm đọc tương đồng, cổ nhân đã mượn chữ BẤT (不) làm phó từ phủ định phổ biến nhất trong tiếng Hán với nghĩa là không, chẳng. Trong các thành ngữ nhân sinh, chữ BẤT (不) thường ghép thành những phẩm chất kiên định như BẤT KHUẤT, BẤT BIẾN trước nghịch cảnh.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
không (phó từ phủ định)
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét ngang chặn bầu trời, Chim bay vút thẳng chẳng nơi quay về. Chữ BẤT phủ định mọi bề, Lòng kiên bất khuất giữ lời sắc son.”
Chữ BẤT (不) là chữ tượng hình (hoặc chỉ sự), theo Thuyết Văn Giải Tự mô phỏng hình ảnh cánh chim bay vút thẳng lên bầu trời cao chạm tới đường chân trời (nét ngang phía trên) mà không đáp xuống, hoặc hình ảnh đài hoa và chùm rễ cây dưới mặt đất. Do âm đọc tương đồng, cổ nhân đã mượn chữ BẤT (不) làm phó từ phủ định phổ biến nhất trong tiếng Hán với nghĩa là không, chẳng. Trong các thành ngữ nhân sinh, chữ BẤT (不) thường ghép thành những phẩm chất kiên định như BẤT KHUẤT, BẤT BIẾN trước nghịch cảnh.
lơ là; lơi lỏng; lỏng lẻo; lười biếng; uể oải
Chữ GIẢI (懈): thuộc bộ TÂM (心), gồm 16 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 角 (GIÁC) + 刀 (ĐAO) + 牛 (NGƯU).
Câu ví dụ với từ “不懈”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
经过几代科技工作者数十载坚持不懈的艰苦奋斗,我国重大战略工程终于全面实现了历史性自主跨越。
Jīng guò jǐ dài kē jì gōng zuò zhě shù shí zài jiān chí bù xiè de jiān kǔ fèn dòu, wǒ guó zhòng dà zhàn lüè gōng chéng zhōng yú quán miàn shí xiàn le lì shǐ xìng zì zhǔ kuà yuè.
“Trải qua mấy chục năm phấn đấu gian khổ bền bỉ không ngừng nghỉ của mấy thế hệ những người làm khoa học công nghệ, công trình chiến lược trọng đại của nước ta cuối cùng đã thực hiện toàn diện bước nhảy vọt tự chủ mang tính lịch sử.”
Through decades of untiring efforts by generations of researchers, our strategic projects achieved historic leaps.
Từ “不懈” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 不懈 (búxiè)
不懈 (búxiè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “不懈” có phiên âm Pinyin là “búxiè”, âm Hán Việt là “BẤT GIẢI”, thuộc từ loại Tính từ / Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bất khuất không ngừng nghỉ, bền bỉ kiên trì dẻo dai” (tiếng Anh: untiring, unremitting, relentless, persistent).
Chữ 不懈 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “不懈” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 一. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.