不屑: không thèm, coi thường khinh khỉnh, chẳng thèm đoái hoài
Nghĩa tiếng Anh (English): to disdain, to think something not worth doing, contemptuous
Nét viết & luyện viết chữ 不屑
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Một nét ngang chặn bầu trời, Chim bay vút thẳng chẳng nơi quay về. Chữ BẤT phủ định mọi bề, Lòng kiên bất khuất giữ lời sắc son.” — Chữ BẤT (不) là chữ tượng hình (hoặc chỉ sự), theo Thuyết Văn Giải Tự mô phỏng hình ảnh cánh chim bay vút thẳng lên bầu trời cao chạm tới đường chân trời (nét ngang phía trên) mà không đáp xuống, hoặc hình ảnh đài hoa và chùm rễ cây dưới mặt đất. Do âm đọc tương đồng, cổ nhân đã mượn chữ BẤT (不) làm phó từ phủ định phổ biến nhất trong tiếng Hán với nghĩa là không, chẳng. Trong các thành ngữ nhân sinh, chữ BẤT (不) thường ghép thành những phẩm chất kiên định như BẤT KHUẤT, BẤT BIẾN trước nghịch cảnh.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
không (phó từ phủ định)
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét ngang chặn bầu trời, Chim bay vút thẳng chẳng nơi quay về. Chữ BẤT phủ định mọi bề, Lòng kiên bất khuất giữ lời sắc son.”
Chữ BẤT (不) là chữ tượng hình (hoặc chỉ sự), theo Thuyết Văn Giải Tự mô phỏng hình ảnh cánh chim bay vút thẳng lên bầu trời cao chạm tới đường chân trời (nét ngang phía trên) mà không đáp xuống, hoặc hình ảnh đài hoa và chùm rễ cây dưới mặt đất. Do âm đọc tương đồng, cổ nhân đã mượn chữ BẤT (不) làm phó từ phủ định phổ biến nhất trong tiếng Hán với nghĩa là không, chẳng. Trong các thành ngữ nhân sinh, chữ BẤT (不) thường ghép thành những phẩm chất kiên định như BẤT KHUẤT, BẤT BIẾN trước nghịch cảnh.
mẩu vụn, vụn; thèm, đáng để tâm (不屑)
Chữ TIẾT (屑): thuộc bộ THI (尸), gồm 10 nét, thành phần: 尸 (THI) + ⺌ (TIỂU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 不屑一顾 (BẤT TIẾT NHẤT CỐ: không thèm để mắt tới, khinh thường, coi rẻ).
Câu ví dụ với từ “不屑”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
真正优秀的战略科学家对追名逐利与虚假炒作向来不屑一顾,始终将全部精力倾注于国家重大科技攻关。
Zhēn zhèng yōu xiù de zhàn lüè kē xué jiā duì zhuī míng zhú lì yǔ xū jiǎ chǎo zuò xiàng lái bù xiè yī gù, shǐ zhōng jiāng quán bù jīng lì qīng zhù yú guó jiā zhòng dà kē jì gōng guān.
“Những nhà khoa học chiến lược thực sự xuất sắc trước giờ chẳng thèm đoái hoài không thèm đếm xỉa tới việc chạy theo danh lợi và thổi phồng hư ảo, luôn dồn trọn toàn bộ sinh lực vào các trận vượt khó khoa học công nghệ trọng đại của quốc gia.”
Truly great scientists disdain chasing fame, pouring all energy into major national technological breakthroughs.
Từ “不屑” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 不屑 (búxiè)
不屑 (búxiè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “不屑” có phiên âm Pinyin là “búxiè”, âm Hán Việt là “BẤT TIẾT”, thuộc từ loại Động từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “không thèm, coi thường khinh khỉnh, chẳng thèm đoái hoài” (tiếng Anh: to disdain, to think something not worth doing, contemptuous).
Chữ 不屑 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “不屑” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 一. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.