一齐: cùng lúc, đồng loạt, nhất tề đồng thanh
Nghĩa tiếng Anh (English): together, simultaneously, at the same time
Nét viết & luyện viết chữ 一齐
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Một nét ngang thẳng giữa trời, Khởi đầu vạn vật rạng ngời thái sơ. Chữ NHẤT trọn vẹn ước mơ, Trước sau như một chẳng mờ lòng son.” — Chữ NHẤT (一) là chữ chỉ sự, được biểu thị bằng một nét gạch ngang duy nhất đầy dứt khoát. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nét ngang ấy tượng trưng cho nguyên khí thái cực thuở sơ khai, vừa là đường chân trời phân định thiên địa, vừa là con số khởi đầu sinh ra vạn vật. Ngoài nghĩa số một hay thứ nhất, chữ còn biểu trưng cho sự thuần khiết, chuyên tâm và tinh thần đoàn kết thống nhất không gì lay chuyển.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
một
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét ngang thẳng giữa trời, Khởi đầu vạn vật rạng ngời thái sơ. Chữ NHẤT trọn vẹn ước mơ, Trước sau như một chẳng mờ lòng son.”
Chữ NHẤT (一) là chữ chỉ sự, được biểu thị bằng một nét gạch ngang duy nhất đầy dứt khoát. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nét ngang ấy tượng trưng cho nguyên khí thái cực thuở sơ khai, vừa là đường chân trời phân định thiên địa, vừa là con số khởi đầu sinh ra vạn vật. Ngoài nghĩa số một hay thứ nhất, chữ còn biểu trưng cho sự thuần khiết, chuyên tâm và tinh thần đoàn kết thống nhất không gì lay chuyển.
đều, ngay ngắn; đông đủ, cùng nhau
Chữ TỀ (齐, phồn thể: 齊): thuộc bộ TỀ (齊), gồm 6 nét, thành phần: 齐 (TỀ) + 文 (VĂN). Từ ghép HSK: 整齐 (CHỈNH TỀ: ngay ngắn, đều đặn, tề chỉnh), 齐全 (TỀ TOÀN: đầy đủ, tươm tất trọn vẹn, không thiếu thứ gì), 齐心协力 (TỀ TÂM HIỆP LỰC: đồng tâm hiệp lực, chung sức chung lòng).
Câu ví dụ với từ “一齐”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
当大科学装置首束高能粒子束流成功引出的喜讯传来,控制大厅里全体科研人员一齐欢呼鼓掌、热泪盈眶。
Dāng dà kē xué zhuāng zhì shǒu shù gāo néng lì zi shù liú chéng gōng yǐn chū de xǐ xùn chuán lái, kòng zhì dà tīng lǐ quán tǐ kē yán rén yuán yī qí huān hū gǔ zhǎng, rè lèi yíng kuàng.
“Khi tin mừng chùm hạt năng lượng cao đầu tiên của thiết bị khoa học lớn được dẫn ra thành công truyền tới, trong đại sảnh điều khiển toàn thể cán bộ nghiên cứu đồng loạt cùng lúc reo hò vỗ tay, nước mắt rưng rưng xúc động.”
As news of the particle beam extraction arrived, all researchers cheered and applauded simultaneously.
Từ “一齐” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 一齐 (yìqí)
一齐 (yìqí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “一齐” có phiên âm Pinyin là “yìqí”, âm Hán Việt là “NHẤT TỀ”, thuộc từ loại Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cùng lúc, đồng loạt, nhất tề đồng thanh” (tiếng Anh: together, simultaneously, at the same time).
Chữ 一齐 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “一齐” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 一. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.