一律: đồng loạt, nhất loạt như nhau, không ngoại lệ
Nghĩa tiếng Anh (English): uniformly, without exception, all, identically
Nét viết & luyện viết chữ 一律
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Một nét ngang thẳng giữa trời, Khởi đầu vạn vật rạng ngời thái sơ. Chữ NHẤT trọn vẹn ước mơ, Trước sau như một chẳng mờ lòng son.” — Chữ NHẤT (一) là chữ chỉ sự, được biểu thị bằng một nét gạch ngang duy nhất đầy dứt khoát. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nét ngang ấy tượng trưng cho nguyên khí thái cực thuở sơ khai, vừa là đường chân trời phân định thiên địa, vừa là con số khởi đầu sinh ra vạn vật. Ngoài nghĩa số một hay thứ nhất, chữ còn biểu trưng cho sự thuần khiết, chuyên tâm và tinh thần đoàn kết thống nhất không gì lay chuyển.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
một
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét ngang thẳng giữa trời, Khởi đầu vạn vật rạng ngời thái sơ. Chữ NHẤT trọn vẹn ước mơ, Trước sau như một chẳng mờ lòng son.”
Chữ NHẤT (一) là chữ chỉ sự, được biểu thị bằng một nét gạch ngang duy nhất đầy dứt khoát. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nét ngang ấy tượng trưng cho nguyên khí thái cực thuở sơ khai, vừa là đường chân trời phân định thiên địa, vừa là con số khởi đầu sinh ra vạn vật. Ngoài nghĩa số một hay thứ nhất, chữ còn biểu trưng cho sự thuần khiết, chuyên tâm và tinh thần đoàn kết thống nhất không gì lay chuyển.
pháp luật; quy tắc
Chữ LUẬT (律): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 9 nét, thành phần: 彳 (XÍCH) + 聿 (DUẬT). Từ ghép HSK: 法律 (PHÁP LUẬT: pháp luật, luật pháp), 律师 (LUẬT SƯ: luật sư), 规律 (QUY LUẬT: quy luật, nề nếp, có tính quy luật), 纪律 (KỶ LUẬT: kỷ luật).
Câu ví dụ với từ “一律”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在全面深化法治化营商环境建设中,国家保障各类所有制企业依法平等使用生产要素、一律公平公正参与市场竞争。
Zài quán miàn shēn huà fǎ zhì huà yíng shāng huán jìng jiàn shè zhōng, guó jiā bǎo zhàng gè lèi suǒ yǒu zhì qǐ yè yī fǎ píng děng shǐ yòng shēng chǎn yào sù, yī lǜ gōng píng gōng zhèng cān yù shì chǎng jìng zhēng.
“Trong việc đi sâu xây dựng môi trường kinh doanh pháp trị hóa toàn diện, Nhà nước bảo đảm các doanh nghiệp thuộc mọi hình thức sở hữu bình đẳng theo pháp luật sử dụng các yếu tố sản xuất, nhất loạt đồng loạt tham gia cạnh tranh thị trường công bằng công minh.”
In rule-of-law business environments, all enterprises uniformly participate in market competition fairly without exception.
深刻领悟“一律”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ yí lǜ ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “一律” (đồng loạt, nhất loạt như nhau, không ngoại lệ - NHẤT LUẬT) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "一律" (đồng loạt, nhất loạt như nhau, không ngoại lệ) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “一律” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 一律 (yī lǜ)
一律 (yī lǜ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “一律” có phiên âm Pinyin là “yī lǜ”, âm Hán Việt là “NHẤT LUẬT”, thuộc từ loại Phó từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đồng loạt, nhất loạt như nhau, không ngoại lệ” (tiếng Anh: uniformly, without exception, all, identically).
Chữ 一律 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “一律” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 一. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.