额外: bổ sung, ngoài định mức, phụ thêm
Nghĩa tiếng Anh (English): extra, added, additional, surplus
Nét viết & luyện viết chữ 额外
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGẠCH (额, phồn thể: 額): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 15 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 口 (KHẨU) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 额外 (NGẠCH NGOẠI: bổ sung, ngoài định mức, phụ thêm), 名额 (DANH NGẠCH: chỉ tiêu, suất danh ngạch, định mức số lượng), 数额 (SỐ NGẠCH: số tiền, kim ngạch, khoản tiền định mức).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trán
Chữ NGẠCH (额, phồn thể: 額): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 15 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 口 (KHẨU) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 额外 (NGẠCH NGOẠI: bổ sung, ngoài định mức, phụ thêm), 名额 (DANH NGẠCH: chỉ tiêu, suất danh ngạch, định mức số lượng), 数额 (SỐ NGẠCH: số tiền, kim ngạch, khoản tiền định mức).
bên ngoài
Câu thơ nhớ chữ: “Trăng khuyết chiều hôm TỊCH xuống rồi, Còn mang quẻ BỐC đoán đầy vơi. Khác thường vượt khỏi vòng quy luật, Bên NGOẠI mênh mông rộng đất trời.”
Chữ NGOẠI (外) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ TỊCH (夕 - đêm tối) ở bên trái và bộ BỐC (卜 - bói toán) ở bên phải. Sách Thuyết Văn Giải Tự giải thích rằng người xưa thường xem bói vào ban ngày; nếu gặp việc khẩn cấp phải gieo quẻ bói (BỐC) vào lúc đêm hôm (TỊCH) thì đó là việc nằm 'ngoài' thông lệ bình thường. Từ đó, chữ mang nghĩa là bên ngoài, phía ngoài, ngoại lệ và thế giới rộng lớn.
Câu ví dụ với từ “额外”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
政府出台稳岗就业支持政策,对吸纳应届高校毕业生就业的科技创新企业给予额外税收抵扣与专项补贴。
Zhèng fǔ chū tái wěn gǎng jiù yè zhī chí zhèng cè, duì xī nà yīng jiè gāo xiào bì yè shēng jiù yè de kē jì chuàng xīn qǐ yè jǐ yǔ é wài shuì shōu dǐ kòu yǔ zhuān xiàng bǔ tiē.
“Chính phủ ban hành chính sách hỗ trợ việc làm ổn định, cấp thêm các khoản khấu trừ thuế bổ sung và trợ cấp chuyên đề cho các doanh nghiệp đổi mới công nghệ tuyển dụng sinh viên đại học vừa tốt nghiệp.”
The government introduced job-support policies, granting extra tax deductions and special subsidies to tech firms hiring fresh graduates.
深刻领悟“额外”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ é wài ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “额外” (bổ sung, ngoài định mức, phụ thêm - NGẠCH NGOẠI) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "额外" (bổ sung, ngoài định mức, phụ thêm) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “额外” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 额外 (é wài)
额外 (é wài) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “额外” có phiên âm Pinyin là “é wài”, âm Hán Việt là “NGẠCH NGOẠI”, thuộc từ loại Tính từ / Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bổ sung, ngoài định mức, phụ thêm” (tiếng Anh: extra, added, additional, surplus).
Chữ 额外 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “额外” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 頁. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.