降
Minh họa từ vựng 降 (jiàng / xiáng)
jiàng / xiáng HÁN VIỆT: GIÁNG / HÀNG

降: hạ xuống, giảm xuống, rơi xuống (jiàng); đầu hàng, khuất phục (xiáng)

hạ xuống giảm xuống rơi xuống (jiàng) đầu hàng khuất phục (xiáng)

Nghĩa tiếng Anh (English): to drop, fall, lower, descend (jiàng); to surrender, tame (xiáng)

Nét viết & luyện viết chữ 降

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 降

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ GIÁNG (降): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 8 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 夂 (TRĨ). Từ ghép HSK: 降低 (GIÁNG ĐÊ: hạ thấp, giảm thiểu, giảm bớt), 降落 (GIÁNG LẠC: hạ cánh, đáp xuống), 降临 (GIÁNG LÂM: giáng xuống, ập đến, buông xuống (màn đêm, vận may)), 投降 (ĐẦU HÀNG: đầu hàng, chịu hàng).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

降
jiàng / xiáng GIÁNG / HÀNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hạ xuống, giảm xuống, rơi xuống (jiàng); đầu hàng, khuất phục (xiáng)

Bộ 阜 (BỘ PHỤ (TRÁI) • 8 nét): Gò đất cao, đồi núi, bực thang (nằm ở bên TRÁI chữ Hán).
Thành phần cấu tạo chữ:
阝 ẤP / PHỤ (Đất đai, gò đồi, thành trì (bên trái là Phụ, bên phải là Ấp).) 夂 TRĨ (Đi chậm chạp, theo bước phía sau người khác.)

Chữ GIÁNG (降): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 8 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 夂 (TRĨ). Từ ghép HSK: 降低 (GIÁNG ĐÊ: hạ thấp, giảm thiểu, giảm bớt), 降落 (GIÁNG LẠC: hạ cánh, đáp xuống), 降临 (GIÁNG LÂM: giáng xuống, ập đến, buông xuống (màn đêm, vận may)), 投降 (ĐẦU HÀNG: đầu hàng, chịu hàng).

Câu ví dụ với từ “降”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

飞机已经在首都国际机场安全降落了。

Fēijī yǐjīng zài Shǒudū Guójì Jīchǎng ānquán jiàngluò le.

“[jiàng - Động từ] Máy bay đã hạ cánh an toàn tại Sân bay Quốc tế Thủ Đô.”

Through aerodynamic optimization, air resistance of the new high-speed train dropped significantly by 15%.

Ví dụ #2

面对困难,我们绝不能轻易认输投降。

Miànduì kùnnan, wǒmen jué bù néng qīngyì rènshū tóuxiáng.

“[xiáng - Động từ] Đối mặt với khó khăn, chúng ta tuyệt đối không thể dễ dàng chịu thua đầu hàng.”

Từ “降” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 降 (jiàng / xiáng)

降 (jiàng / xiáng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “降” có phiên âm Pinyin là “jiàng / xiáng”, âm Hán Việt là “GIÁNG / HÀNG”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hạ xuống, giảm xuống, rơi xuống (jiàng); đầu hàng, khuất phục (xiáng)” (tiếng Anh: to drop, fall, lower, descend (jiàng); to surrender, tame (xiáng)).

Chữ 降 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “降” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 阜. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 4 Cập nhật: 2023-03-20T12:41:08+07:00