舍得 Phồn thể: 捨得
Minh họa từ vựng 舍得 (shěde)
shěde HÁN VIỆT: XÁ ĐẮC

舍得: sẵn sàng bỏ ra, không tiếc, nỡ lòng

sẵn sàng bỏ ra không tiếc nỡ lòng

Nghĩa tiếng Anh (English): willing to part with, not begrudge, ready to spend

Nét viết & luyện viết chữ 舍得

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 舍

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ XÁ (舍): thuộc bộ THIỆT (舌), gồm 8 nét, thành phần: 人 (NHÂN) + 舌 (THIỆT). Từ ghép HSK: 舍不得 (XÁ BẤT ĐẮC: không nỡ, lưu luyến, tiếc nuối), 宿舍 (TÚC XÁ: ký túc xá, phòng trọ tập thể), 锲而不舍 (KHIẾT NHI BẤT XÁ: kiên trì bền bỉ, đục mãi không thôi, miệt mài đến cùng).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

舍
shěde XÁ ĐẮC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sẵn sàng bỏ ra, không tiếc, nỡ lòng

Bộ 舌 (BỘ THIỆT • 6 nét): Cái lưỡi, vị giác nếm thức ăn, lời ăn tiếng nói.
Thành phần cấu tạo chữ:
人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.) 舌 THIỆT (Cái lưỡi, vị giác nếm thức ăn, lời ăn tiếng nói.)

Chữ XÁ (舍): thuộc bộ THIỆT (舌), gồm 8 nét, thành phần: 人 (NHÂN) + 舌 (THIỆT). Từ ghép HSK: 舍不得 (XÁ BẤT ĐẮC: không nỡ, lưu luyến, tiếc nuối), 宿舍 (TÚC XÁ: ký túc xá, phòng trọ tập thể), 锲而不舍 (KHIẾT NHI BẤT XÁ: kiên trì bền bỉ, đục mãi không thôi, miệt mài đến cùng).

得
de / děi / dé ĐẮC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trợ từ bổ ngữ (de); phải, cần phải (děi); đạt được, nhận được (dé)

Bộ 彳 (BỘ XÍCH • 3 nét): Bước chân trái, bước đi chậm rãi trên đường lớn.
Thành phần cấu tạo chữ:
彳 XÍCH (Bước chân đi trên đường lớn, biểu thị hành trình tìm kiếm.) 日 NHẬT (Mặt trời, biến thể từ chữ BỐI (贝 - vỏ sò tiền tệ) trong chữ cổ.) 寸 THỐN (Bàn tay cầm nắm quy củ, phép tắc, biểu thị sự thu nhận.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bước chân bộ XÍCH (彳) dặm dài Dưới ánh mặt trời NHẬT (日) miệt mài tìm phương Tay THỐN (寸) nắm giữ kiên cường Đạt được thành quả vấn vương nụ cười.”

Chữ ĐẮC (得) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa bàn tay là bộ THỐN (寸) đang nhặt được đồng tiền vỏ sò BỐI (贝, nay biến thành chữ NHẬT 日 và nét ngang) trên con đường lớn là bộ XÍCH (彳). Bước chân năng nổ đi trên đường đời mà tay thu nhận được bảo vật chính là đạt được thành quả, sở đắc. Chữ gửi gắm triết lý: muốn gặt hái thành tựu thì đôi chân phải dấn thân và đôi tay phải biết nắm bắt cơ hội.

Câu ví dụ với từ “舍得”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

国家在基础科学前沿与卡脖子核心技术攻坚中舍得下血本、持续加大长期战略性资金投入。

Guó jiā zài jī chǔ kē xué qián yán yǔ qiǎ bó zi hé xīn jì shù gōng jiān zhōng shě de xià xuè běn, chí xù jiā dà cháng qī zhàn lüè xìng zī jīn tóu rù.

“Nhà nước trong các trận đánh vượt khó công nghệ then chốt nghẽn cổ chai và khoa học cơ bản tiên phong sẵn sàng bỏ ra không tiếc bỏ vốn lớn, liên tục tăng cường đầu tư nguồn vốn mang tính chiến lược lâu dài.”

The state is willing to invest heavily in basic sciences, increasing long-term strategic funding continuously.

Từ “舍得” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 舍得 (shěde)

舍得 (shěde) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “舍得” có phiên âm Pinyin là “shěde”, âm Hán Việt là “XÁ ĐẮC”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “sẵn sàng bỏ ra, không tiếc, nỡ lòng” (tiếng Anh: willing to part with, not begrudge, ready to spend).

Chữ 舍得 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “舍得” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 舌. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2025-04-10T20:54:56+07:00