精益求精: đã tốt càng muốn tốt hơn, tinh ích cầu tinh, theo đuổi sự hoàn hảo
Nghĩa tiếng Anh (English): to constantly improve, to strive for perfection, to refine on
Nét viết & luyện viết chữ 精益求精
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (45 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái hạt gạo MỄ trắng ngần, Bên phải chữ THANH đẹp muôn phần. Chắt lọc tinh hoa từ cuộc sống, Tinh thần minh mẫn rạng mười phân.” — Chữ TINH (精) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MỄ (米 - hạt gạo) bên trái biểu ý và chữ THANH (青 - màu xanh trong trẻo, thuần khiết) bên phải vừa biểu âm vừa gợi ý. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của chữ là những hạt gạo đã được giã kỹ và sàng lọc sạch sẽ để giữ lại phần trắng ngần, ngon nhất. Từ hạt gạo thượng hạng ấy, chữ TINH (精) mở rộng thành phần tinh túy nhất của sự vật (TINH HOA 精华), nguồn năng lượng minh mẫn của con người (TINH THẦN 精神) và sự tỉ mỉ, xuất sắc.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tinh vi, tinh xảo; tinh anh, tinh hoa; tinh thông
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái hạt gạo MỄ trắng ngần, Bên phải chữ THANH đẹp muôn phần. Chắt lọc tinh hoa từ cuộc sống, Tinh thần minh mẫn rạng mười phân.”
Chữ TINH (精) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MỄ (米 - hạt gạo) bên trái biểu ý và chữ THANH (青 - màu xanh trong trẻo, thuần khiết) bên phải vừa biểu âm vừa gợi ý. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của chữ là những hạt gạo đã được giã kỹ và sàng lọc sạch sẽ để giữ lại phần trắng ngần, ngon nhất. Từ hạt gạo thượng hạng ấy, chữ TINH (精) mở rộng thành phần tinh túy nhất của sự vật (TINH HOA 精华), nguồn năng lượng minh mẫn của con người (TINH THẦN 精神) và sự tỉ mỉ, xuất sắc.
đã tốt càng muốn tốt hơn, tinh ích cầu tinh, theo đuổi sự hoàn hảo
Chữ ÍCH (益): thuộc bộ MÃNH (皿), gồm 10 nét, thành phần: 丷 (BÁT) + 皿 (MÃNH). Từ ghép HSK: 利益 (LỢI ÍCH: lợi ích, quyền lợi), 精益求精 (TINH ÍCH CẦU TINH: đã tốt càng muốn tốt hơn, tinh ích cầu tinh, theo đuổi sự hoàn hảo), 权益 (QUYỀN ÍCH: quyền và lợi ích hợp pháp), 日益 (NHẬT ÍCH: ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến theo thời gian)).
cầu, tìm cầu, mưu cầu (chân lý/tiến bộ)
Câu thơ nhớ chữ: “Chắp tay thành kính khẩn trời cao, Tay áo ôm lòng dạ ước ao. Cầu mong quốc thái dân an lạc, Tâm sáng lòng thành phước dạt dào.”
Chữ CẦU (求) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Trong từ "Cầu Nguyện", chữ Cầu (求) biểu thị lòng khát khao, thiết tha hướng về điều thiện lành. Người có đạo cầu là để thức tỉnh lương tri, cầu sự che chở và ban rải ơn lành cho đồng loại chứ không phải mưu cầu tư lợi ích kỷ. Khi tâm thành ý tịnh thì lời cầu xin mới tương thông cùng càn khôn tạo hóa.
Câu ví dụ với từ “精益求精”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
大国工匠在产品质量和制造工艺上始终精益求精、追求极致,用一生专注铸就国之重器。
Dà guó gōng jiàng zài chǎn pǐn zhì liàng hé zhì zào gōng yì shàng shǐ zhōng jīng yì qiú jīng, zhuī qiú jí zhì, yòng yī shēng zhuān zhù zhù jiù guó zhī zhòng qì.
“Những người thợ cả đại đức của đất nước trên phương diện chất lượng sản phẩm và công nghệ chế tạo luôn luôn tinh ích cầu tinh, theo đuổi sự hoàn hảo tột cùng, dùng trọn cả cuộc đời chuyên tâm đúc kết nên những đại thiết bị trọng đại của quốc gia.”
Master craftsmen constantly strive for perfection in quality and craftsmanship, dedicating a lifetime to national assets.
深刻领悟“精益求精”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ jīng yì qiú jīng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “精益求精” (đã tốt càng muốn tốt hơn, tinh ích cầu tinh, theo đuổi sự hoàn hảo - TINH ÍCH CẦU TINH) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "精益求精" (đã tốt càng muốn tốt hơn, tinh ích cầu tinh, theo đuổi sự hoàn hảo) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “精益求精” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 精益求精 (jīng yì qiú jīng)
精益求精 (jīng yì qiú jīng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “精益求精” có phiên âm Pinyin là “jīng yì qiú jīng”, âm Hán Việt là “TINH ÍCH CẦU TINH”, thuộc từ loại Thành ngữ và có nghĩa tiếng Việt là: “đã tốt càng muốn tốt hơn, tinh ích cầu tinh, theo đuổi sự hoàn hảo” (tiếng Anh: to constantly improve, to strive for perfection, to refine on).
Chữ 精益求精 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “精益求精” có tổng cộng 45 nét viết, thuộc bộ thủ 米. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.