精妙
Minh họa từ vựng 精妙
jīngmiào HÁN VIỆT: TINH DIỆU

精妙: tinh diệu tinh xảo, khéo léo tuyệt luân

tinh diệu tinh xảo khéo léo tuyệt luân

Nghĩa tiếng Anh (English): exquisite, ingenious, subtle and fine, marvelous

Nét viết & luyện viết chữ 精妙

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 精

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái hạt gạo MỄ trắng ngần, Bên phải chữ THANH đẹp muôn phần. Chắt lọc tinh hoa từ cuộc sống, Tinh thần minh mẫn rạng mười phân.” — Chữ TINH (精) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MỄ (米 - hạt gạo) bên trái biểu ý và chữ THANH (青 - màu xanh trong trẻo, thuần khiết) bên phải vừa biểu âm vừa gợi ý. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của chữ là những hạt gạo đã được giã kỹ và sàng lọc sạch sẽ để giữ lại phần trắng ngần, ngon nhất. Từ hạt gạo thượng hạng ấy, chữ TINH (精) mở rộng thành phần tinh túy nhất của sự vật (TINH HOA 精华), nguồn năng lượng minh mẫn của con người (TINH THẦN 精神) và sự tỉ mỉ, xuất sắc.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

精
jīng TINH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tinh vi, tinh xảo; tinh anh, tinh hoa; tinh thông

Bộ 米 (BỘ MỄ • 6 nét): Hạt gạo, thóc lúa, tinh bột dinh dưỡng.
Thành phần cấu tạo chữ:
米 MỄ (Hạt gạo, thóc lúa, tinh bột dinh dưỡng.) 青 THANH (Màu xanh biếc của cây cỏ, tuổi trẻ thanh xuân tươi đẹp.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái hạt gạo MỄ trắng ngần, Bên phải chữ THANH đẹp muôn phần. Chắt lọc tinh hoa từ cuộc sống, Tinh thần minh mẫn rạng mười phân.”

Chữ TINH (精) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MỄ (米 - hạt gạo) bên trái biểu ý và chữ THANH (青 - màu xanh trong trẻo, thuần khiết) bên phải vừa biểu âm vừa gợi ý. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của chữ là những hạt gạo đã được giã kỹ và sàng lọc sạch sẽ để giữ lại phần trắng ngần, ngon nhất. Từ hạt gạo thượng hạng ấy, chữ TINH (精) mở rộng thành phần tinh túy nhất của sự vật (TINH HOA 精华), nguồn năng lượng minh mẫn của con người (TINH THẦN 精神) và sự tỉ mỉ, xuất sắc.

妙
miào DIỆU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kỳ diệu, tuyệt diệu, khéo léo tuyệt vời

Bộ 女 (BỘ NỮ • 3 nét): Người phụ nữ, phái đẹp, quan hệ mẹ con, chị em, vẻ đẹp duyên dáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
女 BỘ NỮ (Người con gái, phụ nữ.) 少 BỘ THIẾU (Trẻ tuổi, thanh xuân rực rỡ, thiếu nữ trăng tròn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Thiếu nữ thanh xuân má ửng hồng, Tuổi trẻ tươi xinh tựa đóa bông. Nét đẹp thanh tao huyền ảo lạ, Chữ Diệu tuyệt tác cõi mênh mông.”

Chữ DIỆU (妙) là chữ hội ý, gồm chữ Nữ (女) và chữ Thiếu (少 - trẻ trung). Người con gái ở độ tuổi trăng tròn tươi trẻ thanh xuân là hình ảnh đẹp đẽ, tinh khôi và tràn đầy sức sống nhất mà tạo hóa ban tặng. Từ vẻ đẹp thuần khiết ấy, chữ DIỆU mở rộng để miêu tả những gì tinh tế, kỳ ảo, mầu nhiệm và tài tình nhất trong thiên hạ (Vi diệu, Tuyệt diệu).

Câu ví dụ với từ “精妙”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

该实验方案创新性地融合了微观量子叠加与非阿贝尔拓扑编织算法,构想精妙绝伦、极具颠覆性突破潜力。

Gāi shí yàn fāng àn chuàng xīn xìng dì róng hé le wēi guān liàng zǐ dié jiā yǔ fēi ā bèi ěr tuò pū biān zhī suàn fǎ, gòu xiǎng jīng miào jué lún, jí jù diān fù xìng tū pò qián lì.

“Phương án thực nghiệm này đã dung hợp đầy tính sáng tạo thuật toán đan dệt tô-pô phi Abel và chồng chập lượng tử vi mô, ý tưởng khéo léo tuyệt luân tinh diệu tinh xảo, sở hữu tiềm năng đột phá mang tính cách mạng tột bậc.”

The experimental proposal ingeniously combined quantum superposition with non-Abelian braiding, displaying marvelous design.

Từ “精妙” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →