热泪盈眶 Phồn thể: 熱淚盈眶
Minh họa từ vựng 热泪盈眶 (rè lèi yíng kuàng)
rè lèi yíng kuàng HÁN VIỆT: NHIỆT LỆ DOANH KHUÔNG

热泪盈眶: lệ tràn khóe mắt, rơm rớm nước mắt xúc động

lệ tràn khóe mắt rơm rớm nước mắt xúc động

Nghĩa tiếng Anh (English): eyes filled with tears, deeply moved to tears

Nét viết & luyện viết chữ 热泪盈眶

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 热

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (38 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên tay cầm nắm rõ ràng Dưới BỐN CHẤM HỎA lửa đang bập bùng Nóng ran hơi ấm khắp vùng Nhiệt tình sưởi ấm tấm lòng nhân gian.” — Chữ NHIỆT (热) là chữ hội ý kiêm hình thanh. Trong Giáp cốt văn, chữ khắc họa một người đang dùng hai tay cầm ngọn đuốc châm vào đống lửa rực cháy bên dưới để sưởi ấm và nấu nướng. Sang chữ hiện đại, phần trên là chữ CHẤP (执 - tay cầm nắm) phối hợp với bộ BỐN CHẤM HỎA (灬) ở dưới biểu thị ngọn lửa bốc hơi nóng hầm hập, từ nghĩa vật lý là nóng bức đã mở rộng thành sự nhiệt tình và đam mê cháy bỏng.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

热
rè NHIỆT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nóng

Bộ 火 (BỘ HỎA • 4 nét): Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
执 CHẤP (扌 + 丸) (Bàn tay (扌) cầm nắm bó củi (丸) đưa vào lửa.) 灬 BỐN CHẤM HỎA (Ngọn lửa đang bùng cháy rực rỡ bên dưới, tỏa ra sức nóng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên tay cầm nắm rõ ràng Dưới BỐN CHẤM HỎA lửa đang bập bùng Nóng ran hơi ấm khắp vùng Nhiệt tình sưởi ấm tấm lòng nhân gian.”

Chữ NHIỆT (热) là chữ hội ý kiêm hình thanh. Trong Giáp cốt văn, chữ khắc họa một người đang dùng hai tay cầm ngọn đuốc châm vào đống lửa rực cháy bên dưới để sưởi ấm và nấu nướng. Sang chữ hiện đại, phần trên là chữ CHẤP (执 - tay cầm nắm) phối hợp với bộ BỐN CHẤM HỎA (灬) ở dưới biểu thị ngọn lửa bốc hơi nóng hầm hập, từ nghĩa vật lý là nóng bức đã mở rộng thành sự nhiệt tình và đam mê cháy bỏng.

泪
lèi LỆ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nước mắt, giọt lệ

Bộ 水 (BỘ THỦY • 4 nét): Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 BỘ TAM CHẤM THỦY (Giọt nước trong suốt lăn dài.) 目 BỘ MỤC (Con mắt, cửa sổ tâm hồn con người.)

Câu thơ nhớ chữ: “Từ trong khóe mắt ngọc long lanh, Giọt nước tuôn rơi chảy đượm nhành. Đau đớn hay là niềm xúc động, Chữ Lệ rơi rụng ướt áo xanh.”

Chữ LỆ (泪) là chữ hội ý kinh điển cực kỳ giàu cảm xúc: Bên trái là ba chấm thủy (氵- giọt nước), bên phải là con mắt (目). Nước chảy ra từ đôi mắt chính là "Giọt Lệ", là nước mắt khi đau thương tột cùng hay khi xúc động vỡ òa hạnh phúc.

盈
rè lèi yíng kuàng NHIỆT LỆ DOANH KHUÔNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lệ tràn khóe mắt, rơm rớm nước mắt xúc động

Bộ 皿 (BỘ MÃNH • 5 nét): Bát đĩa, chén dĩa, đồ đựng thức ăn bằng sành sứ.
Thành phần cấu tạo chữ:
又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.) 皿 MÃNH (Bát đĩa, chén dĩa, đồ đựng thức ăn bằng sành sứ.)

Chữ DOANH (盈): thuộc bộ MÃNH (皿), gồm 9 nét, thành phần: 又 (HỰU) + 皿 (MÃNH). Từ ghép HSK: 热泪盈眶 (NHIỆT LỆ DOANH KHUÔNG: lệ tràn khóe mắt, rơm rớm nước mắt xúc động), 盈利 (DOANH LỢI: sinh lời, thu lợi nhuận kinh doanh).

眶
kuàng KHUÔNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tròng; tròng mắt; hố mắt; hốc mắt

Bộ 目 (BỘ MỤC • 5 nét): Con mắt, cái nhìn, thị giác, danh mục.
Thành phần cấu tạo chữ:
目 MỤC (Con mắt, cái nhìn, thị giác, danh mục.) 匚 PHƯƠNG (Cái hòm, tủ chứa đồ hình chữ nhật có miệng mở sang phải.) 王 NGỌC/VƯƠNG (Ngọc quý, đá quý, vua chúa, đồ vật quý giá trang trọng.)

Chữ KHUÔNG (眶): thuộc bộ MỤC (目), gồm 11 nét, thành phần: 目 (MỤC) + 匚 (PHƯƠNG) + 王 (NGỌC/VƯƠNG). Từ ghép HSK: 热泪盈眶 (NHIỆT LỆ DOANH KHUÔNG: lệ tràn khóe mắt, rơm rớm nước mắt xúc động).

Câu ví dụ với từ “热泪盈眶”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

当五星红旗在奥运会最高领奖台上伴随着雄壮国歌冉冉升起时,夺得金牌的运动健儿激动得热泪盈眶。

Dāng wǔ xīng hóng qí zài ào yùn huì zuì gāo lǐng jiǎng tái shàng bàn suí zhe xióng zhuàng guó gē rǎn rǎn shēng qǐ shí, duó de jīn pái de yùn dòng jiàn ér jī dòng dé rè lèi yíng kuàng.

“Khi lá cờ đỏ năm sao hòa cùng khúc quốc ca hùng tráng từ từ bay lên trên bục nhận giải cao nhất tại Thế vận hội Olympic, vận động viên giành huy chương vàng đã xúc động đến mức trào dâng nước mắt lệ tràn khóe mắt.”

As the national flag rose to the anthem on the Olympic podium, the gold medalist's eyes filled with tears of deep emotion.

Ví dụ #2

深刻领悟“热泪盈眶”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ rè lèi yíng kuàng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “热泪盈眶” (lệ tràn khóe mắt, rơm rớm nước mắt xúc động - NHIỆT LỆ DOANH KHUÔNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "热泪盈眶" (lệ tràn khóe mắt, rơm rớm nước mắt xúc động) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “热泪盈眶” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 热泪盈眶 (rè lèi yíng kuàng)

热泪盈眶 (rè lèi yíng kuàng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “热泪盈眶” có phiên âm Pinyin là “rè lèi yíng kuàng”, âm Hán Việt là “NHIỆT LỆ DOANH KHUÔNG”, thuộc từ loại Thành ngữ và có nghĩa tiếng Việt là: “lệ tràn khóe mắt, rơm rớm nước mắt xúc động” (tiếng Anh: eyes filled with tears, deeply moved to tears).

Chữ 热泪盈眶 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “热泪盈眶” có tổng cộng 38 nét viết, thuộc bộ thủ 火. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2019-02-10T13:47:23+07:00