打乒乓球: chơi bóng bàn; đánh bóng bàn
Nét viết & luyện viết chữ 打乒乓球
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (28 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái tay gảy THỦ (扌) cầm, Bên phải chiếc đinh chữ ĐINH (丁) vững vàng. Tay cầm búa đóng nhịp nhàng, Làm nên chữ ĐẢ (打) mở mang trăm nghề.” — Chữ ĐẢ (打) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, bên trái là bộ THỦ (扌 - bàn tay) biểu ý, bên phải là chữ ĐINH (丁 - cái đinh) biểu âm kiêm gợi hình ảnh đóng đinh. Động tác dùng bàn tay (扌) gõ búa đóng chiếc đinh (丁) tạo nên nghĩa gốc là đánh, gõ, đập. Trong tiếng Trung hiện đại, chữ ĐẢ (打) phát triển thành động từ đa năng biểu thị hàng loạt hoạt động của đôi tay như chơi thể thao, gõ chữ hay gọi điện thoại.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đánh, gõ; gọi (điện thoại)
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái tay gảy THỦ (扌) cầm, Bên phải chiếc đinh chữ ĐINH (丁) vững vàng. Tay cầm búa đóng nhịp nhàng, Làm nên chữ ĐẢ (打) mở mang trăm nghề.”
Chữ ĐẢ (打) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, bên trái là bộ THỦ (扌 - bàn tay) biểu ý, bên phải là chữ ĐINH (丁 - cái đinh) biểu âm kiêm gợi hình ảnh đóng đinh. Động tác dùng bàn tay (扌) gõ búa đóng chiếc đinh (丁) tạo nên nghĩa gốc là đánh, gõ, đập. Trong tiếng Trung hiện đại, chữ ĐẢ (打) phát triển thành động từ đa năng biểu thị hàng loạt hoạt động của đôi tay như chơi thể thao, gõ chữ hay gọi điện thoại.
chơi bóng bàn; đánh bóng bàn
Chữ BINH (乒): thuộc bộ PHIỆT (丿), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 乒乓球 (BINH BÀNG CẦU: bóng bàn).
chơi bóng bàn; đánh bóng bàn
Chữ BÀNG (乓): thuộc bộ PHIỆT (丿), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 乒乓球 (BINH BÀNG CẦU: bóng bàn).
quả bóng, trái cầu; quả cầu hình cầu
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái có NGỌC (王) sáng ngời Bên phải CẦU (求) nguyện một đời bình an Tròn đầy như ngọc thế gian Trái bóng lăn tròn ngập tràn niềm vui.”
Chữ CẦU (球) là chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ NGỌC (王) ở bên trái biểu ý viên ngọc quý và chữ CẦU (求) ở bên phải biểu âm. Trong Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của CẦU là một loại mỹ ngọc tròn trịa, bóng bẩy phát ra âm thanh thanh thoát. Về sau, từ dáng ngọc tròn đầy đặn, chữ CẦU được mở rộng để chỉ mọi vật thể hình khối tròn như quả bóng thể thao hay quả địa cầu.
Câu ví dụ với từ “打乒乓球”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
你愿意跟我打乒乓球吗?
nǐ yuànyì gēn wǒ dǎ pīngpāng qiú ma?
“Bạn có muốn đánh bóng bàn với tôi không?”
他每天都打乒乓球。
tā měitiān dōu dǎ pīngpāng qiú.
“Anh ấy chơi bóng bàn mỗi ngày.”
Từ “打乒乓球” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 打乒乓球 (dǎ pīngpāngqiú)
打乒乓球 (dǎ pīngpāngqiú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “打乒乓球” có phiên âm Pinyin là “dǎ pīngpāngqiú”, âm Hán Việt là “ĐẢ BINH BÀNG CẦU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “chơi bóng bàn; đánh bóng bàn”.
Chữ 打乒乓球 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “打乒乓球” có tổng cộng 28 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.