已: đã, đã từng (viết tắt của 已经)
Nghĩa tiếng Anh (English): already, having finished
Nét viết & luyện viết chữ 已
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (3 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“KỶ (己) mở hoàn toàn, TỴ (巳) kín bưng, Riêng chữ DĨ (已) khép nửa lưng chừng. Việc làm hoàn tất vừa khép lại, 'Đã', 'rồi' ghi nhớ chớ ngập ngừng.” — Chữ DĨ (已) là chữ chỉ sự kiêm tượng hình, có hình dáng gần giống chữ KỶ (己 - mở hoàn toàn) và chữ TỴ (巳 - khép kín hoàn toàn). Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ DĨ với nét đầu hở một nửa biểu thị vạn vật đã phát triển đến mức độ chín muồi và bắt đầu dừng lại, khép lại một chu trình. Từ nghĩa gốc là dừng lại, chấm dứt (như 'bất đắc dĩ'), chữ trở thành phó từ chỉ thời gian mang nghĩa là 'đã', 'rồi'.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đã, đã từng (viết tắt của 已经)
Câu thơ nhớ chữ: “KỶ (己) mở hoàn toàn, TỴ (巳) kín bưng, Riêng chữ DĨ (已) khép nửa lưng chừng. Việc làm hoàn tất vừa khép lại, 'Đã', 'rồi' ghi nhớ chớ ngập ngừng.”
Chữ DĨ (已) là chữ chỉ sự kiêm tượng hình, có hình dáng gần giống chữ KỶ (己 - mở hoàn toàn) và chữ TỴ (巳 - khép kín hoàn toàn). Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ DĨ với nét đầu hở một nửa biểu thị vạn vật đã phát triển đến mức độ chín muồi và bắt đầu dừng lại, khép lại một chu trình. Từ nghĩa gốc là dừng lại, chấm dứt (như 'bất đắc dĩ'), chữ trở thành phó từ chỉ thời gian mang nghĩa là 'đã', 'rồi'.
Câu ví dụ với từ “已”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
经过全国建设者数年的艰苦奋斗,国家重大深空测控枢纽大科学工程目前已顺利投入常态化运行。
Jīng guò quán guó jiàn shè zhě shù nián de jiān kǔ fèn dòu, guó jiā zhòng dà shēn kōng cè kòng shū niǔ dà kē xué gōng chéng mù qián yǐ shùn lì tóu rù cháng tài huà yùn xíng.
“Trải qua nhiều năm chiến đấu gian khổ của những người xây dựng trên toàn quốc, công trình khoa học lớn đầu mối đo đạc điều khiển không gian sâu trọng đại quốc gia hiện nay đã thuận lợi đưa vào vận hành thường xuyên.”
Through years of hard work by builders nationwide, the deep-space tracking mega-science project has already begun operations.
Từ “已” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 已 (yǐ)
已 (yǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 3), từ “已” có phiên âm Pinyin là “yǐ”, âm Hán Việt là “DĨ”, thuộc từ loại Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đã, đã từng (viết tắt của 已经)” (tiếng Anh: already, having finished).
Chữ 已 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “已” có tổng cộng 3 nét viết, thuộc bộ thủ 己. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.