小丑: vai hề; chú hề; vai thằng hề; vai chú hề
Nét viết & luyện viết chữ 小丑
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Một nét sổ móc giữa dòng Hai chấm hai phía trông vòng nhỏ xinh TIỂU là bé nhỏ, gọn mình TIỂU TÂM cẩn thận việc mình mới nên.” — Chữ TIỂU (小) là chữ chỉ sự (hoặc tượng hình) xuất hiện từ thời Giáp cốt văn. Ban đầu chữ được khắc bằng ba chấm nhỏ li ti như những hạt cát hay giọt mưa để gợi khái niệm 'nhỏ bé, vi tế'. Đến thời Tiểu triện, Thuyết Văn Giải Tự giải thích chữ gồm một nét sổ ở giữa chia tách sự vật đã nhỏ ra làm hai nửa (八) nên càng nhỏ hơn. Chữ TIỂU dạy con người biết cẩn trọng từ những việc nhỏ nhất (TIỂU TÂM) để làm nên việc lớn.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhỏ, bé
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét sổ móc giữa dòng Hai chấm hai phía trông vòng nhỏ xinh TIỂU là bé nhỏ, gọn mình TIỂU TÂM cẩn thận việc mình mới nên.”
Chữ TIỂU (小) là chữ chỉ sự (hoặc tượng hình) xuất hiện từ thời Giáp cốt văn. Ban đầu chữ được khắc bằng ba chấm nhỏ li ti như những hạt cát hay giọt mưa để gợi khái niệm 'nhỏ bé, vi tế'. Đến thời Tiểu triện, Thuyết Văn Giải Tự giải thích chữ gồm một nét sổ ở giữa chia tách sự vật đã nhỏ ra làm hai nửa (八) nên càng nhỏ hơn. Chữ TIỂU dạy con người biết cẩn trọng từ những việc nhỏ nhất (TIỂU TÂM) để làm nên việc lớn.
xấu xí, khó coi; xấu hổ, nhục nhã
Chữ SỬU (丑, phồn thể: 醜): thuộc bộ NHẤT (一), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 丑恶 (SỬU ÁC: xấu xa, đê hèn, ghê tởm độc ác).
Câu ví dụ với từ “小丑”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他在戏曲中扮演小丑角色。
tā zài xìqǔ zhōng bànyǎn xiǎochǒu juésè.
“Anh ấy đóng vai chú hề trong tuồng.”
那个小丑的动作非常滑稽。
nàgè xiǎochǒu de dòngzuò fēicháng huájī.
“Động tác của chú hề đó rất hài hước.”
Từ “小丑” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 小丑 (xiǎochǒu)
小丑 (xiǎochǒu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “小丑” có phiên âm Pinyin là “xiǎochǒu”, âm Hán Việt là “TIỂU SỬU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “vai hề; chú hề; vai thằng hề; vai chú hề”.
Chữ 小丑 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “小丑” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 小. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.