利润: lợi nhuận
Nghĩa tiếng Anh (English): profit, gain
Nét viết & luyện viết chữ 利润
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái bộ HÒA lúa chín vàng, Bên phải bộ ĐAO lưỡi liềm sang. Gặt mùa bội thu đầy kho thóc, Chữ LỢI hanh thông khắp xóm làng.” — Chữ LỢI (利) là chữ hội ý kết cấu trái phải, được ghép bởi bộ HÒA (禾 - cây lúa trĩu bông) bên trái và bộ ĐAO (刂 - con dao, lưỡi liềm) bên phải. Hình ảnh dùng lưỡi liềm sắc bén gặt những bông lúa chín vàng mang lại hai tầng nghĩa: sự sắc bén của nông cụ và mùa màng thu hoạch dồi dào, lợi ích, thuận lợi. Chữ LỢI khuyên con người tạo dựng thành quả bằng lao động chân chính.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
có lợi, lợi ích; thuận lợi; sắc bén
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ HÒA lúa chín vàng, Bên phải bộ ĐAO lưỡi liềm sang. Gặt mùa bội thu đầy kho thóc, Chữ LỢI hanh thông khắp xóm làng.”
Chữ LỢI (利) là chữ hội ý kết cấu trái phải, được ghép bởi bộ HÒA (禾 - cây lúa trĩu bông) bên trái và bộ ĐAO (刂 - con dao, lưỡi liềm) bên phải. Hình ảnh dùng lưỡi liềm sắc bén gặt những bông lúa chín vàng mang lại hai tầng nghĩa: sự sắc bén của nông cụ và mùa màng thu hoạch dồi dào, lợi ích, thuận lợi. Chữ LỢI khuyên con người tạo dựng thành quả bằng lao động chân chính.
lợi nhuận
Chữ NHUẬN (润, phồn thể: 潤): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 门 (MÔN) + 王 (NGỌC/VƯƠNG). Từ ghép HSK: 湿润 (THẤP NHUẬN: ẩm ướt, ẩm dịu, ẩm mượt), 利润 (LỢI NHUẬN: lợi nhuận).
Câu ví dụ với từ “利润”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
企业在追求合理商业经营利润的同时,必须自觉履行保护环境与关爱员工的崇高社会责任。
Qǐ yè zài zhuī qiú hé lǐ shāng yè jīng yíng lì rùn de tóng shí, bì xū zì jué lǚ xíng bǎo hù huán jìng yǔ guān ài yuán gōng de chóng gāo shè huì zé rèn.
“Doanh nghiệp trong khi theo đuổi lợi nhuận kinh doanh thương mại hợp lý bắt buộc phải tự giác thực thi trách nhiệm xã hội cao đẹp về bảo vệ môi trường và chăm lo cho người lao động.”
While pursuing reasonable commercial operating profits, enterprises must consciously fulfill social responsibilities for environmental care.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“利润”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ lì rùn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “利润” (lợi nhuận - LỢI NHUẬN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "利润" (lợi nhuận) is crucial.
Từ “利润” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 利润 (lì rùn)
利润 (lì rùn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “利润” có phiên âm Pinyin là “lì rùn”, âm Hán Việt là “LỢI NHUẬN”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “lợi nhuận” (tiếng Anh: profit, gain).
Chữ 利润 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “利润” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 刀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.