仅仅 Phồn thể: 僅僅
Minh họa từ vựng 仅仅 (jǐnjǐn)
jǐnjǐn HÁN VIỆT: CẬN CẬN

仅仅: chỉ, vỏn vẹn chỉ là

chỉ vỏn vẹn chỉ là

Nghĩa tiếng Anh (English): only, merely, just, purely

Nét viết & luyện viết chữ 仅仅

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 仅

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CẬN (仅, phồn thể: 僅): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 4 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 不仅 (BẤT CẬN: không những, không chỉ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

仅
jǐn CẬN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chỉ, chỉ có vỏn vẹn

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.)

Chữ CẬN (仅, phồn thể: 僅): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 4 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 不仅 (BẤT CẬN: không những, không chỉ).

Câu ví dụ với từ “仅仅”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

科学研究不仅仅是发表学术论文,更重要的是将科研成果切实转化为造福人民的实际生产力。

Kē xué yán jiū bù jǐn jǐn shì fā biǎo xué shù lùn wén, gèng zhòng yào de shì jiāng kē yán chéng guǒ qiè shí zhuǎn huà wèi zào fú rén mín de shí jì shēng chǎn lì.

“Nghiên cứu khoa học không chỉ vỏn vẹn chỉ là công bố các bài báo luận văn học thuật, mà điều quan trọng hơn là phải chuyển hóa thiết thực thành quả nghiên cứu khoa học thành lực lượng sản xuất thực tế mang lại ấm no hạnh phúc cho nhân dân.”

Scientific research is not merely publishing papers, but translating results into practical productive forces.

Từ “仅仅” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 仅仅 (jǐnjǐn)

仅仅 (jǐnjǐn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 3), từ “仅仅” có phiên âm Pinyin là “jǐnjǐn”, âm Hán Việt là “CẬN CẬN”, thuộc từ loại Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chỉ, vỏn vẹn chỉ là” (tiếng Anh: only, merely, just, purely).

Chữ 仅仅 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “仅仅” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 3 Cập nhật: 2026-10-02T07:19:22+07:00