事业: sự nghiệp, công cuộc vĩ đại
Nghĩa tiếng Anh (English): undertaking, enterprise, career, cause
Nét viết & luyện viết chữ 事业
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Một nét ngang đầu miệng KHẨU khai, Bàn tay KỆ nắm trục QUYẾT dài. Cầm bút chép ghi muôn công SỰ, Việc đời lớn nhỏ chớ đơn sai.” — Chữ SỰ (事) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vốn cùng nguồn gốc với chữ SỬ (史), khắc họa bàn tay (彐) đang cầm cây bút hoặc cán cờ (亅) có gắn thẻ ghi chép (口) ở phía trên. Ban đầu chữ chỉ chức vụ của quan viên phụ trách ghi chép chính sự và tế tự trong triều đình. Về sau, chữ mở rộng ý nghĩa thành mọi công việc, sự nghiệp, biến cố và chuyện đời trong nhân gian.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
việc, sự việc, công việc
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét ngang đầu miệng KHẨU khai, Bàn tay KỆ nắm trục QUYẾT dài. Cầm bút chép ghi muôn công SỰ, Việc đời lớn nhỏ chớ đơn sai.”
Chữ SỰ (事) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vốn cùng nguồn gốc với chữ SỬ (史), khắc họa bàn tay (彐) đang cầm cây bút hoặc cán cờ (亅) có gắn thẻ ghi chép (口) ở phía trên. Ban đầu chữ chỉ chức vụ của quan viên phụ trách ghi chép chính sự và tế tự trong triều đình. Về sau, chữ mở rộng ý nghĩa thành mọi công việc, sự nghiệp, biến cố và chuyện đời trong nhân gian.
ngành; nghề; nghề nghiệp
Chữ NGHIỆP (业, phồn thể: 業): thuộc bộ NHẤT (一), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 作业 (TÁC NGHIỆP: bài tập về nhà, bài tập), 毕业 (TẤT NGHIỆP: tốt nghiệp), 职业 (CHỨC NGHIỆP: nghề nghiệp, chuyên nghiệp, sự nghiệp), 专业 (CHUYÊN NGHIỆP: chuyên ngành, chuyên môn, chuyên nghiệp).
Câu ví dụ với từ “事业”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
伟大的中国式现代化建设事业,需要一代又一代中华儿女接续奋斗、勇担重任、开拓进取。
Wěi dà de zhōng guó shì xiàn dài huà jiàn shè shì yè, xū yào yí dài yòu yí dài zhōng huá ér nǚ jiē xù fèn dòu, yǒng dān zhòng rèn, kāi tuò jìn qǔ.
“Sự nghiệp xây dựng hiện đại hóa đất nước vĩ đại đòi hỏi hết thế hệ này đến thế hệ khác con em đất Việt / muôn dân phải tiếp bước phấn đấu, dũng cảm gánh vác trọng trách, khai phá tiến lên.”
The great cause of national modernization demands continuous struggle and responsibility across generations.
深刻领悟“事业”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ shì yè ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “事业” (sự nghiệp, công cuộc vĩ đại - SỰ NGHIỆP) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "事业" (sự nghiệp, công cuộc vĩ đại) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “事业” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 事业 (shì yè)
事业 (shì yè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “事业” có phiên âm Pinyin là “shì yè”, âm Hán Việt là “SỰ NGHIỆP”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “sự nghiệp, công cuộc vĩ đại” (tiếng Anh: undertaking, enterprise, career, cause).
Chữ 事业 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “事业” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 亅. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.