员: thành viên, nhân viên, cán bộ
Nghĩa tiếng Anh (English): member, personnel, staff, employee
Nét viết & luyện viết chữ 员
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên có miệng KHẨU (口) vuông tròn Dưới thêm bảo BỐI (贝) sắt son một lòng Thành viên góp sức lập công Nhân viên mẫn cán ước mong vẹn toàn.” — Chữ VIÊN (员) là chữ chỉ sự kiêm hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn gồm một vòng tròn nhỏ là bộ KHẨU (口) đặt phía trên chiếc vạc đồng là bộ ĐỈNH (鼎, sau biến đổi thành bộ BỐI 贝). Vòng tròn phía trên chỉ miệng vạc tròn trịa, mang nghĩa gốc là chu vi tròn đầy và số lượng vật thể. Về sau, chữ VIÊN được mở rộng để chỉ những cá nhân, thành viên, nhân viên cùng quây quần đảm đương công việc trong một tập thể.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thành viên, nhân viên, cán bộ
Câu thơ nhớ chữ: “Trên có miệng KHẨU (口) vuông tròn Dưới thêm bảo BỐI (贝) sắt son một lòng Thành viên góp sức lập công Nhân viên mẫn cán ước mong vẹn toàn.”
Chữ VIÊN (员) là chữ chỉ sự kiêm hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn gồm một vòng tròn nhỏ là bộ KHẨU (口) đặt phía trên chiếc vạc đồng là bộ ĐỈNH (鼎, sau biến đổi thành bộ BỐI 贝). Vòng tròn phía trên chỉ miệng vạc tròn trịa, mang nghĩa gốc là chu vi tròn đầy và số lượng vật thể. Về sau, chữ VIÊN được mở rộng để chỉ những cá nhân, thành viên, nhân viên cùng quây quần đảm đương công việc trong một tập thể.
Câu ví dụ với từ “员”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
作为国家重大科研攻关团队的核心成员,青年研究员勇挑重担、敢打硬仗,攻克了多项关键技术瓶颈。
Zuò wéi guó jiā zhòng dà kē yán gōng guān tuán duì de hé xīn chéng yuán, qīng nián yán jiū yuán yǒng tiāo zhòng dàn, gǎn dǎ yìng zhàng, gōng kè le duō xiàng guān jiàn jì shù píng jǐng.
“Với tư cách là thành viên cốt cán của nhóm xung kích nghiên cứu khoa học trọng đại quốc gia, người nghiên cứu viên trẻ tuổi dũng cảm gánh vác trọng trách, dám đánh những trận đánh cam go, chinh phục nhiều nút thắt công nghệ then chốt.”
As a core member of the national research team, the young researcher tackled multiple key technology bottlenecks.
Từ “员” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 员 (yuán)
员 (yuán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 3), từ “员” có phiên âm Pinyin là “yuán”, âm Hán Việt là “VIÊN”, thuộc từ loại Hậu tố danh từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thành viên, nhân viên, cán bộ” (tiếng Anh: member, personnel, staff, employee).
Chữ 员 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “员” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.